Worksheetscn7(5)
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
mới
a)
あたらしい
b)
あたりしい
c)
ふるい
d)
ふろい
2.
đắt
a)
おもい
b)
みじかい
c)
たかい
d)
ふるい
3.
ふるい
a)
nặng
b)
màu đen
c)
cũ
d)
xa
4.
dễ thương
a)
こわい
b)
かわいい
c)
かわい
d)
こわいい
5.
dài
a)
ほそい
b)
やすい
c)
しろい
d)
ながい
6.
しろい
a)
xanh lá cây
b)
trắng
c)
xanh da trời
d)
đen
7.
thấp
a)
ひくい
b)
たかい
c)
さむい
d)
あつい
8.
おもい
a)
cao
b)
nhẹ
c)
nặng
d)
thấp
9.
muốn
a)
ほうし
b)
はし
c)
ほしい
d)
はしい
10.
xanh da trời
a)
くろい
b)
あおい
c)
みどり
d)
あかい
11.
いい とけい
a)
đôi giày đắt
b)
đôi giày tốt
c)
đồng hồ đắt
d)
đồng hồ tốt
12.
tôi muốn một chiếc bánh ngọt
a)
なにが ほしいです。
b)
ケーキが ほしです。
c)
ケーキが ほしいです。
d)
なにが ほしです。
100 %
