wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Succeed in A2 Key- Reading vocab- Test 1

Total questions: 23

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Mark and Sindy ______ to buy a new house.

a)

wanted

b)

thought

c)

could

d)

would

2.

Match the following

a)

all ages

1.

tất cả các độ tuổi

b)

take part in = participate in

2.

tham gia

c)

competition

3.

cuộc thi

d)

a free meal

4.

một bữa ăn miễn phí

e)

extra

5.

thêm

3.

Match the following

a)

on foot

1.

đi bộ

b)

passenger

2.

hành khách

c)

prefer

3.

thích hơn

d)

platform

4.

sân ga (xe lửa)

e)

hobby

5.

sở thích

4.

Match the following

a)

save money

1.

tiết kiệm tiền

b)

hobby

2.

sở thích

c)

unusual

3.

khác thường

d)

these days

4.

những ngày này

e)

collection

5.

bộ sưu tập

5.

Match the following

a)

gardening

1.

làm vườn

b)

neighbor

2.

hàng xóm

c)

snowboarding

3.

trượt ván trên tuyết

d)

snow

4.

tuyết

e)

board

5.

tấm ván

6.

Match the following

a)

a bit = a little

1.

một chút

b)

musician

2.

nhạc sĩ, nhà soạn nhạc

c)

local

3.

(thuộc) địa phương

d)

neither

4.

cũng không

e)

drama

5.

kịch

7.

Match the following

a)

decision (n)

1.

quyết định

b)

change my mind

2.

thay đổi ý định

c)

pay lots of money

3.

trả nhiều tiền

d)

act

4.

diễn xuất

e)

agree

5.

đồng ý

8.
a)

cycling

b)

horse riding

9.
a)

cycling

b)

horse riding

10.
a)

windsurfing

b)

sailing

11.
a)

windsurfing

b)

sailing

12.

Match the following

a)

business

1.

việc buôn bán/kinh doanh

b)

success

2.

sự thành công

c)

change

3.

thay đổi

d)

improve

4.

cải thiện

e)

rest

5.

nghĩ ngơi, còn lại

13.

(v) cải thiện

(a)  

14.

(n) sự thành công

(a)  

15.

(n) vận động viên

(a)  

16.

(a) thuộc cá nhân

(a)  

17.

(n) diễn viên

(a)  

18.
a)

timetable

b)

the rest

19.

Match the following

a)

timetable

1.

lịch trình

b)

competition

2.

cuộc thi

c)

delay

3.

hoãn

d)

return

4.

trở lại

e)

available

5.

có sẵn

20.

Match the following

a)

collect (v)

1.

sưu tập

b)

collection

2.

bộ sưu tập

c)

collector

3.

người sưu tập

d)

the rest

4.

cái còn lại

e)

save (v)

5.

tiết kiệm

21.

Match the following

a)

gardening

1.

làm vườn

b)

hard = difficult

2.

khó khăn

c)

snowboarding

3.

trượt ván trên tuyết

d)

primary school

4.

trường tiểu học

e)

secondary school

5.

trường trung học

22.

Match the following

a)

drama

1.

kịch, tuồng

b)

decision (n)

2.

sự quyết định

c)

decide (v)

3.

quyết định

d)

change my mind

4.

thay đổi ý định

e)

believe (v)

5.

tin tưởng

23.

Match the following

a)

pleased (a)

1.

cảm thấy vui vẻ

b)

believe (v)

2.

tin tưởng

c)

change my mind

3.

thay đổi ý định

d)

delay

4.

hoãn

e)

decision (n)

5.

sự quyết định