Font size
WorksheetsSucceed in A2 Key- Reading vocab- Test 1
Total questions: 23
Worksheet time: 26mins
Mark and Sindy ______ to buy a new house.
wanted
thought
could
would
all ages
tất cả các độ tuổi
take part in = participate in
tham gia
competition
cuộc thi
a free meal
một bữa ăn miễn phí
extra
thêm
on foot
đi bộ
passenger
hành khách
prefer
thích hơn
platform
sân ga (xe lửa)
hobby
sở thích
save money
tiết kiệm tiền
hobby
sở thích
unusual
khác thường
these days
những ngày này
collection
bộ sưu tập
gardening
làm vườn
neighbor
hàng xóm
snowboarding
trượt ván trên tuyết
snow
tuyết
board
tấm ván
a bit = a little
một chút
musician
nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
local
(thuộc) địa phương
neither
cũng không
drama
kịch
decision (n)
quyết định
change my mind
thay đổi ý định
pay lots of money
trả nhiều tiền
act
diễn xuất
agree
đồng ý
cycling
horse riding
cycling
horse riding
windsurfing
sailing
windsurfing
sailing
business
việc buôn bán/kinh doanh
success
sự thành công
change
thay đổi
improve
cải thiện
rest
nghĩ ngơi, còn lại
(v) cải thiện
(a)
(n) sự thành công
(a)
(n) vận động viên
(a)
(a) thuộc cá nhân
(a)
(n) diễn viên
(a)
timetable
the rest
Match the following
timetable
lịch trình
competition
cuộc thi
delay
hoãn
return
trở lại
available
có sẵn
collect (v)
sưu tập
collection
bộ sưu tập
collector
người sưu tập
the rest
cái còn lại
save (v)
tiết kiệm
gardening
làm vườn
hard = difficult
khó khăn
snowboarding
trượt ván trên tuyết
primary school
trường tiểu học
secondary school
trường trung học
Match the following
drama
kịch, tuồng
decision (n)
sự quyết định
decide (v)
quyết định
change my mind
thay đổi ý định
believe (v)
tin tưởng
pleased (a)
cảm thấy vui vẻ
believe (v)
tin tưởng
change my mind
thay đổi ý định
delay
hoãn
decision (n)
sự quyết định
