wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Day 1 Lim Toeic

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

resume (n)

fax your resume and cover letter to the above number

a)

hồ sơ

b)

sơ yếu lý lịch

c)

sách tham khảo

d)

hướng dẫn

2.

confidence (n)

we have confident that she can handle the position

a)

trung thực

b)

hài lòng

c)

sự tự tin, tin tưởng, lòng tin

d)

kiên định

3.

eligible (adj)

the part-time workers are also eligible for paid holidays

a)

có đủ tư cách, thích hợp

b)

có thể

c)

nên

d)

có lẽ

4.

payroll (n)

a)

bảng lương

b)

hóa đơn

c)

thanh toán

d)

cuộn tròn

5.

apprehensive (adj)

a)

hiểu

b)

suy nghĩ

c)

lo lắng, e sợ

d)

ngại, e ngại

6.

entitle (v)

a)

tiêu đề

b)

lấp ló

c)

chuẩn bị

d)

cho quyền

7.

consultant (n)

a)

ng quyết định

b)

ng giám sát

c)

người tư vấn

d)

thẩm phán

8.

crocodile (n)

a)

hưu cao cổ

b)

cá sấu

c)

sa mạc

d)

nguồn nước

9.

convince (v)

a)

thuyết phục

b)

đánh giá

c)

ủy ban

d)

quyết định

10.

wage (n)

a)

tiền lãi

b)

lãi suất

c)

tiền lương

d)

khoan vay