wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HTN3-23

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Cảm giác là?

a)

感学

b)

成覚

c)

感見

d)

感覚

2.

Nhớ là?

a)

忘れる

b)

覚える

c)

見える

d)

思う

3.

Quên là?

a)

覚える

b)

忙れる

c)

忘れる

d)

決める

4.

Quyết định là?

a)

快める

b)

決める

c)

央める

d)

定める

5.

決心 đọc là?

a)

ねつしん

b)

ねっしん

c)

けつしん

d)

けっしん

6.

So sánh là?

a)

比べる

b)

北べる

c)

調べる

d)

探す

7.

Nhận là?

a)

愛ける

b)

授ける

c)

受ける

d)

挙げる

8.

受付 đọc là?

a)

らけつけ

b)

うけつけ

c)

あんない

d)

じゅふ

9.

Dự thi là?

a)

試験

b)

受倹

c)

授験

d)

受験

10.

Học trò là?

a)

性徒

b)

生徒

c)

生走

d)

生起

11.

Luyện tập là?

a)

予習

b)

練習

c)

復習

d)

慣習

12.

Ôn tập là?

a)

練習

b)

復習

c)

予習

d)

慣習

13.

Phát biểu là?

a)

会議

b)

発衣

c)

発裏

d)

発表

14.

表情 đọc là?

a)

ほうじょう

b)

ひょうせい

c)

ひょうじょう

d)

いせい

15.

Tốt nghiệp là?

a)

傘業

b)

卒羊

c)

授業

d)

卒業

16.

Khác nhau là?

a)

遺う

b)

速う

c)

偉う

d)

違う

17.

Nhầm lẫn là?

a)

間違い

b)

門違い

c)

比べる

d)

遅れる

18.

役に立つ là?

a)

Tiện lợi

b)

Hữu ích

c)

Tự do

d)

Đẹp đẽ

19.

Mọi người là?

a)

背さん

b)

習さん

c)

皆さん

d)

白さん

20.

Bạn trai là?

a)

男子

b)

男の人

c)

彼氏

d)

彼女

21.

彼女 đọc là?

a)

かのじょ

b)

かのおんな

c)

ひじょ

d)

かれし