WorksheetsÔn tập HSK2 GIỮA KÌ
Total questions: 30
Worksheet time: 13mins
Từ nào sau đây có nghĩa là " Đắt"
找
等
到
贵
Chọn cặp từ đồng nghĩa
到-找
旅行-旅游
慢-块
久-块
“眼睛” 有什么意思?
Cái ghế
Mắt
Đá bóng
Vận động, thể thao
“最 ” 有什么意思?
Cũng
sẽ
nhất
mới
这是什么运动?
打篮球
踢足球
跑步
羽毛球
Dịch câu sau sang tiếng Trung
" Tôi muốn mua một cái máy tính mới."
她在干嘛?
睡觉
听音乐
起床
运动
他怎么了?
不高兴
生病
快乐
哭了
这是什么东西?
咖啡
药
水
牛奶
他多高?
1米85
1米8
1米6
1米七
“忙” 有什么意思?
Vui vẻ
mệt
nghỉ ngơi
bận
“我很累要休息休息.”
有什么意思?
Hôm nay tôi rất vui.
Hôm nay tôi mệt quá.
Tôi không có thời gian.
Tôi rất mệt cần phải nghỉ ngơi.
这是什么东西?
手机
电脑
手表
报纸
Dịch câu sau sang tiếng Trung
"Chồng của tôi không thích mèo"
我丈夫不喜欢猫。
我丈夫不喜欢狗。
我丈夫不喜欢吃鱼。
我丈夫不喜欢开车。
有什么颜色?
蓝色,粉色,白色,黑色
蓝色,粉色,黄色,白色
蓝色,粉色,红色,绿色
蓝色,粉色,黄色,黑色
她在哪儿?
她坐在椅子下面。
她坐在椅子上面。
她坐在桌子上。
她坐在桌子下。
Điền vào chỗ trống
“今天是爸爸的生日
我给他一个____."
牛奶
问题
妈妈
礼物
“ 接” 有什么意思?
Gọi điện thoại cho ai
Hỏi
Cho
nhận, nghe/trả lời( điện thoại)
“非常” 有什么意思?
Rất, vô cùng
Bắt đầu
Đã
dài, lâu
Từ nào có nghĩa là "giới thiệu"
非常
介绍
两
已经
Từ nào sau đây có nghĩa " chuẩn bị"
不错
可以
以后
准备
"考试" có nghĩa là gì?
kiểm tra
ý nghĩa
sau này
không tệ
这是什么车?
公共汽车
自行车
出租车
摩托车
Từ nào sau đây có nghĩa là "thường xuyên"
因为
经常
游泳
公斤
Kể tên những môn thể thao mà bạn đã học?
你多少公斤?
“下飞机 ” 有什么意思?
“我家离公司20公里。”
Dịch câu sau sang tiếng Việt
“服务员 ” 有什么意思?
Bác sĩ
Nhân viên phục vụ
sự việc
nói cho biết
Điền vào chỗ trống
"王老师____你有事,他在教室____你。 ”
等-到
找-到
找-等
等- 一下
