Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập HSK2 GIỮA KÌ

Total questions: 30

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là " Đắt"

a)

找

b)

等

c)

到

d)

贵

2.

Chọn cặp từ đồng nghĩa

a)

到-找

b)

旅行-旅游

c)

慢-块

d)

久-块

3.

“眼睛” 有什么意思?

a)

Cái ghế

b)

Mắt

c)

Đá bóng

d)

Vận động, thể thao

4.

“最 ” 有什么意思?

a)

Cũng

b)

sẽ

c)

nhất

d)

mới

5.

这是什么运动?

a)

打篮球

b)

踢足球

c)

跑步

d)

羽毛球

6.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

" Tôi muốn mua một cái máy tính mới."

4 lines
7.

她在干嘛?

a)

睡觉

b)

听音乐

c)

起床

d)

运动

8.

他怎么了?

a)

不高兴

b)

生病

c)

快乐

d)

哭了

9.

这是什么东西?

a)

咖啡

b)

药

c)

水

d)

牛奶

10.

他多高?

a)

1米85

b)

1米8

c)

1米6

d)

1米七

11.

“忙” 有什么意思?

a)

Vui vẻ

b)

mệt

c)

nghỉ ngơi

d)

bận

12.

“我很累要休息休息.”

有什么意思?

a)

Hôm nay tôi rất vui.

b)

Hôm nay tôi mệt quá.

c)

Tôi không có thời gian.

d)

Tôi rất mệt cần phải nghỉ ngơi.

13.

这是什么东西?

a)

手机

b)

电脑

c)

手表

d)

报纸

14.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Chồng của tôi không thích mèo"

a)

我丈夫不喜欢猫。

b)

我丈夫不喜欢狗。

c)

我丈夫不喜欢吃鱼。

d)

我丈夫不喜欢开车。

15.

有什么颜色?

a)

蓝色,粉色,白色,黑色

b)

蓝色,粉色,黄色,白色

c)

蓝色,粉色,红色,绿色

d)

蓝色,粉色,黄色,黑色

16.

她在哪儿?

a)

她坐在椅子下面。

b)

她坐在椅子上面。

c)

她坐在桌子上。

d)

她坐在桌子下。

17.

Điền vào chỗ trống

“今天是爸爸的生日

我给他一个____."

a)

牛奶

b)

问题

c)

妈妈

d)

礼物

18.

“ 接” 有什么意思?

a)

Gọi điện thoại cho ai

b)

Hỏi

c)

Cho

d)

nhận, nghe/trả lời( điện thoại)

19.

“非常” 有什么意思?

a)

Rất, vô cùng

b)

Bắt đầu

c)

Đã

d)

dài, lâu

20.

Từ nào có nghĩa là "giới thiệu"

a)

非常

b)

介绍

c)

两

d)

已经

21.

Từ nào sau đây có nghĩa " chuẩn bị"

a)

不错

b)

可以

c)

以后

d)

准备

22.

"考试" có nghĩa là gì?

a)

kiểm tra

b)

ý nghĩa

c)

sau này

d)

không tệ

23.

这是什么车?

a)

公共汽车

b)

自行车

c)

出租车

d)

摩托车

24.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thường xuyên"

a)

因为

b)

经常

c)

游泳

d)

公斤

25.

Kể tên những môn thể thao mà bạn đã học?

4 lines
26.

你多少公斤?

4 lines
27.

“下飞机 ” 有什么意思?

4 lines
28.

“我家离公司20公里。”

Dịch câu sau sang tiếng Việt

4 lines
29.

“服务员 ” 有什么意思?

a)

Bác sĩ

b)

Nhân viên phục vụ

c)

sự việc

d)

nói cho biết

30.

Điền vào chỗ trống

"王老师____你有事,他在教室____你。 ”

a)

等-到

b)

找-到

c)

找-等

d)

等- 一下