Worksheetscác động từ về biểu diễn
Total questions: 8
Worksheet time: 4mins
Play [make] music together
chơi nhạc
chơi nhạc cùng nhau
biểu diễn trong nhà
biểu diễn trên sân khấu
perform
chơi trong phòng hòa nhạc
biểu diễn trong nhà
chơi nhạc cùng nhau
biểu diễn trên sân khấu
entertain
chơi nhạc
chơi nhạc cụ giống nhau
giải trí cho khán giả
chơi nhạc cùng nhau
Play a musical piece
chơi nhạc cùng nhau
chơi nhạc cụ giống nhau
chơi nhạc
chơi trong phòng hòa nhạc
Play a piece of music
Chơi nhạc cụ giống nhau
biểu diễn trên sân khấu
chơi nhạc
chơi trong phòng hòa nhạc
Play the same musical instrument
chơi nhạc
chơi nhạc cùng nhau
chơi nhạc cụ giống nhau
chơi trong phòng hòa nhạc
Perform on stage
biểu diễn trong nhà
biểu diễn trên sân khấu
chơi nhạc
giải trí cho khán giả
Play in a concert hall
biểu diễn trên sân khấu
chơi trong phòng hòa nhạc
chơi nhạc cùng nhau
biểu diễn trong nhà
