Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 1 - Day 35

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

enter a car

(a)  

2.

leave a bus/train

(a)  

3.

enter a bus/train

(a)  

4.

leave a car/building

(a)  

5.

start a journey

(a)  

6.

leave the ground

(a)  

7.

thu hút, hấp dẫn

(a)  

8.

sự thu hút, hấp dẫn

(a)  

9.

đầy hấp dẫn

(a)  

10.

khởi hành

(a)  

11.

sự khởi hành

(a)  

12.

định hướng

(a)  

13.

hướng đi

(a)  

14.

bay

(a)  

15.

chuyến bay

(a)  

16.

theo lịch trình

(a)  

17.

ven biển

(a)  

18.

ủng hộ

(a)  

19.

gần với cái gì

(a)  

20.

xa với cái gì

(a)