wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thành ngữ tục ngữ

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Ăn cháo (a)   bát

2.

trên ...trong dâu

(a)  

3.

giá cả phải

(a)  

4.

chén ... chén thù

(a)  

5.

thuốc đắng ... tật

(a)  

6.

chung lưng đấu ...

(a)  

7.

xôi (a)   bỏng không

8.

cầm cân (a)   mực

9.

già kén hom

(a)  

10.

đồng không quạnh

(a)  

11.

Xất bất bang

(a)  

12.

chân ... chân ráo

(a)  

13.

Nợ như chúa ...

(a)  

14.

Môn ... hộ đối

(a)  

15.

đàn ông đàn ...

(a)  

16.

Con gái con ...

(a)  

17.

Ái nam ái ...

(a)  

18.

Tứ cố vô ...

(a)  

19.

Dở dở (a)   ương

20.

Tiểu khích trầm .../

(a)  

21.

tai vách mạch ...

(a)  

22.

cậu ấm cô ,...

(a)  

23.

Nổi cơn Tam ...

(a)  

24.

hồn ma bóng ...

(a)  

25.

... kinh nấu sử

(a)  

26.

Giá ... túi cơm

(a)  

27.

ăn ... mặc sướng

(a)  

28.

cao ... xa bay

(a)  

29.

con... cháu cha

(a)  

30.

chăn (a)   nệm ấm

31.

mò (a)   bắt ốc

32.

tô ... điểm phấn

(a)  

33.

ruồi ... kiến đậu

(a)  

34.

sẩy ... tan nghé

(a)  

35.

nhường cơm ... áo

(a)  

36.

hương ... khói tàn

(a)  

37.

hòn tên ... đạn

(a)  

38.

đầu ... mũi súng

(a)  

39.

bút sa ... chết

(a)  

40.

lên xe (a)   ngựa

41.

mặt trơ mày ...

(a)  

42.

chân (a)   tay bùn

43.

dầm ... dãi nắng

(a)  

44.

Đầy một (a)   tay

45.

tung ... ngang dọc

(a)