Font size
WorksheetsThành ngữ tục ngữ
Total questions: 45
Worksheet time: 45mins
Ăn cháo (a) bát
trên ...trong dâu
(a)
giá cả phải
(a)
chén ... chén thù
(a)
thuốc đắng ... tật
(a)
chung lưng đấu ...
(a)
xôi (a) bỏng không
cầm cân (a) mực
già kén hom
(a)
đồng không quạnh
(a)
Xất bất bang
(a)
chân ... chân ráo
(a)
Nợ như chúa ...
(a)
Môn ... hộ đối
(a)
đàn ông đàn ...
(a)
Con gái con ...
(a)
Ái nam ái ...
(a)
Tứ cố vô ...
(a)
Dở dở (a) ương
Tiểu khích trầm .../
(a)
tai vách mạch ...
(a)
cậu ấm cô ,...
(a)
Nổi cơn Tam ...
(a)
hồn ma bóng ...
(a)
... kinh nấu sử
(a)
Giá ... túi cơm
(a)
ăn ... mặc sướng
(a)
cao ... xa bay
(a)
con... cháu cha
(a)
chăn (a) nệm ấm
mò (a) bắt ốc
tô ... điểm phấn
(a)
ruồi ... kiến đậu
(a)
sẩy ... tan nghé
(a)
nhường cơm ... áo
(a)
hương ... khói tàn
(a)
hòn tên ... đạn
(a)
đầu ... mũi súng
(a)
bút sa ... chết
(a)
lên xe (a) ngựa
mặt trơ mày ...
(a)
chân (a) tay bùn
dầm ... dãi nắng
(a)
Đầy một (a) tay
tung ... ngang dọc
(a)
