NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng Minna bài 47
Total questions: 36
Worksheet time: 27mins
Thổi (gió~)
(かぜが~)ふきますふきます
(かぜが~)ふります
(かぜが~)すみます
(かぜが~)すります
(ごみが~)もえます
lửa (rác ~)
vứt (rác ~)
cháy (rác ~)
hót (rác ~)
Qua đời (từ nói tránh của しにます)
しちます
なくないます
しにます
なくなります
(ひとが~)あつまります
tập sự (người ~)
tập trung (người ~)
tập làm (người ~)
tập nhảy (người ~)
Chia tay (người ~)
(人が~)わかみます
(人が~)わかります
(人が~)わかれます
(人が~)わかせます
(おと・こえが~)します
có (tiếng/âm thanh)
không có (tiếng/âm thanh)
giảm (tiếng/âm thanh)
tăng (tiếng/âm thanh)
Có (vị)
(あじが~)しにます
(あじが~)しめます
(あじが~)しります
(あじが~)します
(においが~)します
có (vị)
có (mùi)
có (màu)
có (tiếng)
Nghiêm khắc
きびしい
びきしい
しびきい
いきびし
ひどい
nổi da gà
sợ hãi
man rợ
khủng khiếp
sợ, đáng sợ
あまい
せまい
にわい
にまい
じっけん
nghiệm thu
thử nghiệm
thực nghiệm
chiêm nghiệm
Dữ liệu
かみ
データ
ダータ
しりょう
じんこう
dân sinh
dân số
dân chúng
dân an
Mùi
おもい
おそい
とおい
におい
かがく
khoa học
y học
văn học
nhân học
いがく
khoa học
y học
văn học
nhân học
ぶんがく
khoa học
y học
văn học
nhân học
Xe tuần tra cảnh sát (patrol car)
パルトルーカ
パトルカー
パトルーカ
パトカー
きゅうきゅうしゃ
xe cấp cứu
xe cứu hỏa
xe cẩu
xe điện tesla
Tán thành
せいさん
さんせい
ざんねん
さんばん
はんたい
chống đối
phản đối
phản động
chống phá
Tổng thống
だいとうりょ
だいとりょ
だいとりょう
だいとうりょう
~に よると
không theo ~ (biểu thị nguồn thông tin)
không khác với ~ (biểu thị nguồn thông tin)
theo ~ (biểu thị nguồn thông tin)
khác với ~ (biểu thị nguồn thông tin)
Đính ước, ăn hỏi
こんやくします
けっこんします
こにやくします
こにゃくします
どうも
có vẻ như (được dùng khi biểu thị sự suy đoán)
có vẻ như (được dùng khi biểu thị sự nghi ngờ)
có vẻ như (được dùng khi biểu thị sự cố chấp)
có vẻ như (được dùng khi biểu thị sự miêu tả)
Người yêu
こいびとお
こいびとう
こびとう
こいびと
あいて
đối phương, hàng xóm, chủ nợ
đối phương, anh trai mưa, em gái nắng
đối phương, bạn bè, chiến hữu
đối phương, hôn phu, hôn thê
Quen biết
しにあいます
しみあいます
しりあいます
しちあいます
けしょうをします
trang điểm
trang trí
trang trọng
khang trang
Chăm sóc
せわにをします
わせをします
せわをします
おせわになります
じょせい
người liên giới tính
người chuyển giới
nam giới, nam
phụ nữ, nữ
だん
người liên giới tính
người chuyển giới
nam giới, nam
phụ nữ, nữ
Thọ (sống lâu)
かないぎをします
ながいきをします
がないきをします
じゃないきをします
りゆう
ngụy biện
hậu quả
lý do
kết quả
Quan hệ
けいかん
かんけい
かけい
かんけ
