wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Minna bài 47

Total questions: 36

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Thổi (gió~)

a)

(かぜが~)ふきますふきます

b)

(かぜが~)ふります

c)

(かぜが~)すみます

d)

(かぜが~)すります

2.

(ごみが~)もえます

a)

lửa (rác ~)

b)

vứt (rác ~)

c)

cháy (rác ~)

d)

hót (rác ~)

3.

Qua đời (từ nói tránh của しにます)

a)

しちます

b)

なくないます

c)

しにます

d)

なくなります

4.

(ひとが~)あつまります

a)

tập sự (người ~)

b)

tập trung (người ~)

c)

tập làm (người ~)

d)

tập nhảy (người ~)

5.

Chia tay (người ~)

a)

(人が~)わかみます

b)

(人が~)わかります

c)

(人が~)わかれます

d)

(人が~)わかせます

6.

(おと・こえが~)します

a)

có (tiếng/âm thanh)

b)

không có (tiếng/âm thanh)

c)

giảm (tiếng/âm thanh)

d)

tăng (tiếng/âm thanh)

7.

Có (vị)

a)

(あじが~)しにます

b)

(あじが~)しめます

c)

(あじが~)しります

d)

(あじが~)します

8.

(においが~)します

a)

có (vị)

b)

có (mùi)

c)

có (màu)

d)

có (tiếng)

9.

Nghiêm khắc

a)

きびしい

b)

びきしい

c)

しびきい

d)

いきびし

10.

ひどい

a)

nổi da gà

b)

sợ hãi

c)

man rợ

d)

khủng khiếp

11.

sợ, đáng sợ

a)

あまい

b)

せまい

c)

にわい

d)

にまい

12.

じっけん

a)

nghiệm thu

b)

thử nghiệm

c)

thực nghiệm

d)

chiêm nghiệm

13.

Dữ liệu

a)

かみ

b)

データ

c)

ダータ

d)

しりょう

14.

じんこう

a)

dân sinh

b)

dân số

c)

dân chúng

d)

dân an

15.

Mùi

a)

おもい

b)

おそい

c)

とおい

d)

におい

16.

かがく

a)

khoa học

b)

y học

c)

văn học

d)

nhân học

17.

いがく

a)

khoa học

b)

y học

c)

văn học

d)

nhân học

18.

ぶんがく

a)

khoa học

b)

y học

c)

văn học

d)

nhân học

19.

Xe tuần tra cảnh sát (patrol car)

a)

パルトルーカ

b)

パトルカー

c)

パトルーカ

d)

パトカー

20.

きゅうきゅうしゃ

a)

xe cấp cứu

b)

xe cứu hỏa

c)

xe cẩu

d)

xe điện tesla

21.

Tán thành

a)

せいさん

b)

さんせい

c)

ざんねん

d)

さんばん

22.

はんたい

a)

chống đối

b)

phản đối

c)

phản động

d)

chống phá

23.

Tổng thống

a)

だいとうりょ

b)

だいとりょ

c)

だいとりょう

d)

だいとうりょう

24.

~に よると

a)

không theo ~ (biểu thị nguồn thông tin)

b)

không khác với ~ (biểu thị nguồn thông tin)

c)

theo ~ (biểu thị nguồn thông tin)

d)

khác với ~ (biểu thị nguồn thông tin)

25.

Đính ước, ăn hỏi

a)

こんやくします

b)

けっこんします

c)

こにやくします

d)

こにゃくします

26.

どうも

a)

có vẻ như (được dùng khi biểu thị sự suy đoán)

b)

có vẻ như (được dùng khi biểu thị sự nghi ngờ)

c)

có vẻ như (được dùng khi biểu thị sự cố chấp)

d)

có vẻ như (được dùng khi biểu thị sự miêu tả)

27.

Người yêu

a)

こいびとお

b)

こいびとう

c)

こびとう

d)

こいびと

28.

あいて

a)

đối phương, hàng xóm, chủ nợ

b)

đối phương, anh trai mưa, em gái nắng

c)

đối phương, bạn bè, chiến hữu

d)

đối phương, hôn phu, hôn thê

29.

Quen biết

a)

しにあいます

b)

しみあいます

c)

しりあいます

d)

しちあいます

30.

けしょうをします

a)

trang điểm

b)

trang trí

c)

trang trọng

d)

khang trang

31.

Chăm sóc

a)

せわにをします

b)

わせをします

c)

せわをします

d)

おせわになります

32.

じょせい

a)

người liên giới tính

b)

người chuyển giới

c)

nam giới, nam

d)

phụ nữ, nữ

33.

だん

a)

người liên giới tính

b)

người chuyển giới

c)

nam giới, nam

d)

phụ nữ, nữ

34.

Thọ (sống lâu)

a)

かないぎをします

b)

ながいきをします

c)

がないきをします

d)

じゃないきをします

35.

りゆう

a)

ngụy biện

b)

hậu quả

c)

lý do

d)

kết quả

36.

Quan hệ

a)

けいかん

b)

かんけい

c)

かけい

d)

かんけ