wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Minna bài 48

Total questions: 22

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Lấy xuống

a)

おろします

b)

おもいします

c)

おもいだします

d)

おるします

2.

とどけます

a)

cầm, mang vác

b)

đưa đi, chuyển đi

c)

đưa đến, chuyển đến

d)

đưa về, chuyển về

3.

Chăm sóc

a)

せいわをします

b)

せわいをします

c)

せわをします

d)

せいわいをします

4.

ろくおんします

a)

Ghi nhớ

b)

Ghi hình

c)

Ghi chú

d)

Ghi âm

5.

Chán, không thích

a)

いや(な)

b)

いま(な)

c)

ひま(な)

d)

いか(な)

6.

じゅく

a)

lò mổ

b)

lò luyện thi, nơi học thêm

c)

lò hỏa táng

d)

lò nướng

7.

Học sinh

a)

せいひん

b)

せいと

c)

せとう

d)

せひん

8.

Tài liệu, kẹp tài liệu

a)

ファル

b)

フアイロ

c)

フアイル

d)

ファイル

9.

じゆうに

a)

một cách gò bó, giam cầm

b)

một cách tự do, thoải mái

c)

một cách tùy ý, vô tư

d)

một cách hạn chế, hà khắc

10.

Trong khoảng ~

a)

~かん

b)

~はん

c)

~がん

d)

~ばん

11.

いいことですね。

a)

Điều đó dở quá ta!

b)

Điều đó ảo quá!

c)

Điều đó hay quá nhỉ!

d)

Điều đó hão huyền quá!

12.

Anh/chị có bận không ạ? (dùng khi hỏi người trên)

a)

おいそびますね。

b)

おいそがしですね。

c)

おいそがしいですか。

d)

おいそびますか。

13.

えいぎょう

a)

kinh tế

b)

doanh nghiệp

c)

thương trường

d)

kinh doanh

14.

Cho đến lúc đấy

a)

それまでに

b)

それにまで

c)

これまでに

d)

これにまで

15.

かまいません。

a)

chả có chuyện gì

b)

có sao

c)

lớn chuyện rồi

d)

không sao

16.

たのしみます

a)

xem vui

b)

vui vẻ

c)

tận hưởng

d)

ham vui

17.

Bố mẹ

a)

おば

b)

おうや

c)

おや

d)

おうば

18.

小学生 (しょうがくせい)

a)

học sinh tiểu học

b)

học sinh trung học

c)

học sinh mầm non

d)

học sinh cá biệt

19.

ーphần trăm

a)

パーセント

b)

ーパーセント

c)

パーセンタ

d)

ーパーセンタ

20.

Tiếp theo đó

a)

つぎの

b)

このつぎ

c)

そのつぎ

d)

つぎのこの

21.

しゅうじ

a)

học viết chữ bằng bút dạ

b)

học viết chữ bằng bút lông

c)

học viết chữ bằng bút chì

d)

học viết chữ bằng bút bi

22.

Thông thường, bình thường

a)

ふゆの

b)

ふつりの

c)

ふつかの

d)

ふつうの