wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab CAMBODIA

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Láng giềng (ở hoặc sống cạnh hoặc gần ai/cái gì)

a)

neighbourhood

b)

neighbouring

c)

neighbourliness

d)

neighbourship

2.

distinctive

a)

đặc điểm

b)

đặc biệt

c)

rõ ràng

d)

thanh lịch

3.

ingrained in the subconscious

a)

vô ơn bạc nghĩa

b)

thành phần trong cơ thể

c)

ăn sâu vào tiềm thức

d)

thao túng tâm lý

4.

quấn quanh, bọc xung quanh (a)

a)

wraparound

b)

around

c)

cover

d)

bundle

5.

patterns (n)

a)

cây tre

b)

họa tiết

c)

mảnh vải

d)

con mèo

6.

sự đẳng cấp

a)

class

b)

special

c)

popular

d)

important

7.

weaving fabric

a)

đập đá

b)

lông cừu

c)

vải lụa

d)

vải dệt

8.

twill weave

a)

vải sinh đôi

b)

dệt chéo

c)

con voi

d)

con

9.

cây kim

a)

needle

b)

neal

c)

neap

d)

nào

10.

họa tiết hoa lá

a)

floral

b)

flower

c)

flabby

d)

flack

11.

biến tấu

a)

variation

b)

variety

c)

perform

d)

varan

12.

mượt, óng ánh (như tơ)

a)

sunsill

b)

dove

c)

silken

d)

still

13.

textiles (n)

a)

vải dệt

b)

nhắn tin

c)

động vật có vú

14.

knitwear (n)

a)

con dao

b)

đồ đan

c)

ăn mặc

d)

đồ làm

15.

chịu đựng, trải qua

a)

underground

b)

undergo

c)

go through

d)

under

16.

integrity (n)

a)

bên trong

b)

 tính toàn vẹn, tính vẹn nguyên

c)

thâm độc

d)

hòa nhập

17.

trân trọng

a)

impỏtant

b)

treasure

c)

yah suẻ

18.

represent (v)

a)

quay về hiện

b)

tượng trưng

c)

hiện tại

d)

làm lại hiện tại