wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

22JL-Bài 32

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

うんどうしますIII

a)

Vận động

b)

Vận hành

c)

Vận chuyển

d)

Vận may

2.

せいこうしますIII

a)

Thành công

b)

Thành đạt

c)

Thành tài

d)

Thành danh

3.

しっばいしますIII

a)

Thất bại

Trượt

b)

Tạch

c)

Rớt môn

d)

Học lại

4.

ごうかくしますIII

a)

Đạt

b)

Qua môn

c)

Vượt qua

d)

Đỗ

5.

やみます I

a)

Ngớt

b)

Tạnh

c)

Ngừng

d)

Hết

6.

はれます II

a)

Thoang thoảng

b)

Thông thoáng

c)

Quang đãng

d)

Thoáng đãng

7.

くもります I

a)

mây mù

b)

có mây

c)

nhiều mây

d)

ít mây

8.

つづきます I

a)

không ngừng

b)

liên tục

c)

Dài lâu

d)

kéo dài

9.

ひきます I

a)

sốt

b)

cảm cúm

c)

bị cảm

d)

bị ốm

10.

ひやします I

a)

làm mát, làm lạnh

b)

mát mẻ

c)

man mát

d)

lạnh lẽo

11.

こみます I

a)

đông đá

b)

đông đúc

c)

nhiều

d)

đông

12.

すきます I

a)

đìu hiu

b)

vắng

c)

vắng vẻ

d)

hiu quạnh

13.

でます II

a)

thăm thú

b)

tham gia

c)

tham dự

d)

tham quan

14.

むりを します III

a)

cố gắng

b)

gắng gượng

c)

gắng sức

d)

gắng

15.

じゅうぶん

a)

đủ

b)

đủ đầy

c)

đầy đủ

d)

đu đủ

16.

おかしい

a)

kì lạ

b)

kì thú

c)

lạ lẫm

d)

lạ, thú vị

17.

うるさい

a)

tấp nập

b)

vui nhộn

c)

ồn ào

d)

náo nhiệt

18.

せんせい

a)

dược sĩ

b)

bác sĩ

c)

y tá

d)

tiến sĩ

19.

やけど

a)

bỏng

b)

nóng

c)

phỏng

d)

đau

20.

けが

a)

thương nhân

b)

thương

c)

bị thương

d)

thương binh

21.

せき

a)

đau

b)

ho

c)

sốt

d)

cảm

22.

トンフルエンぜ

a)

sốt

b)

cúm

c)

cảm cúm

d)

bị cúm

23.

そら

a)

trời

b)

bầu trời

c)

mặt trời

d)

trời đất

24.

たいよう

a)

mặt trời

b)

trời đất

c)

đất trời

d)

mây trời

25.

ほし

a)

sao thủy

b)

sao sáng

c)

ngôi sao

d)

sao

26.

かぜ

a)

gió

b)

cơn gió

c)

phong

d)

gió bão

27.

ひがし

a)

đông

b)

tây

c)

nam

d)

bắc

28.

にし

a)

bắc

b)

đông

c)

tây

d)

nam

29.

みなみ

a)

bắc

b)

nam

c)

đông

d)

tây

30.

きた

a)

bắc

b)

tây

c)

đông

d)

nam

31.

こくさい~

a)

~ quốc tế

b)

thế giới

c)

trái đất

d)

rộng lớn

32.

すいどう

a)

nước mưa

b)

nước ngầm

c)

máy bơm

d)

nước máy

33.

エンジン

a)

động cơ

b)

máy móc

c)

lắp ráp

d)

cơ động

34.

チ-ム

a)

chi đội

b)

đại đội

c)

đội

d)

1 đội

35.

こんや

a)

hôm nay

b)

tối nay

c)

tối

d)

buổi tối

36.

ゆうがた

a)

chiều tối

b)

chiều

c)

tối

d)

khuya

37.

まえ

a)

trước

b)

phía trước

c)

trước cửa

d)

trước kia

38.

おそく

a)

trễ

b)

muộn học

c)

muộn màng

d)

muộn

39.

こんなに

a)

thế này

b)

Như thế này

c)

làm thế này

d)

phải thế này

40.

そんなに

a)

đúng rồi đó

b)

như vậy đấy

c)

như thế đó

như thế đấy

d)

như vậy đó

41.

おんなに

a)

như thế kia

b)

làm thế kia

c)

bên kia

d)

vậy kìa