wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CĐ - Tổng hợp 2 - Giữa kỳ

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

她穿.......一件很漂亮的裙子。

a)

b)

c)

d)

2.

他不是普通人,........一名非常有名的画家。

a)

才是

b)

就是

c)

而是

d)

还是

3.

这里.......的东西都是公司的。

a)

一切

b)

所以

c)

所有

d)

全部

4.

我来这儿,不是......找工作,而是......学习。

a)

认为

b)

因为

c)

以为

d)

为了

5.

爸妈,你们别.........我担心,我会照顾好自己的。

a)

b)

c)

d)

因为

6.

教室里......几个学生。

a)

有着

b)

坐着

c)

躺着

d)

 看着

7.

他的名字,我怎么也……了。

a)

想不出来

b)

想不起来

c)

想出来

d)

想起来

8.

这几个星期他……在找工作,可是还没找到。

a)

从来

b)

常常

c)

偶尔

d)

一直

9.

门口......一辆出租车。

a)

停着

b)

站着

c)

坐着

d)

开着

10.

她从学校带......了几本汉语书。

a)

回来

b)

进来

c)

下去

d)

上来

11.

Chọn vị trí thích hợp

还没A 考完试B, 他的心早就飞回C 家 D了。(去)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

12.

Chọn vị trí thích hợp

他A从B书包里拿C一本书D。          (出来)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.

Chọn vị trí thích hợp

最近A越来越B热了,我得C买些D薄一点儿的衣服。 (好像)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.

Chọn vị trí thích hợp

虽然A汉语很难,B但是C我还想学D。      (下去)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.

A那件事B说C很容易D。 (起来)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

16.

Chọn vị trí thích hợp

到了半夜A,外面B才能C安静D。          (下来)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

 Chọn vị trí thích hợp

我又A看了B昨天学过C的课文D。       (一遍)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

 Chọn vị trí thích hợp

A 房间里没有B卫生间,你住C惯D吗?  (得)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

Chọn vị trí thích hợp

你别A出去了,雨B好像C下越大D啊。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

20.

Chọn vị trí thích hợp

大家A一步一步B往C山上D爬。 (地)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

21.

Đặt câu theo tranh và cụm từ cho trước

(比)

4 lines
22.

Đặt câu theo tranh và cụm từ cho trước

(对……来说)

4 lines
23.

Dịch các câu sau sang tiếng Trung:

Bạn gọi nhiều đồ ăn quá, ăn không hết.

4 lines
24.

Dịch các câu sau sang tiếng Trung:

Bạn đừng xuống, chúng tôi mang lên cho bạn.

4 lines
25.

Dịch các câu sau sang tiếng Trung:

Tình đầu thường rất đẹp, cũng rất khó quên.

4 lines