wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THEME 6 GRAGE 4

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Dịch sang tiếng Anh

nhảy múa, khiêu vũ : (a)  

2.

Dịch sang tiếng Anh

chơi đàn ghi ta : (a)  

3.

Dịch sang tiếng Anh

chơi đàn dương cầm : (a)  

4.

Dịch sang tiếng Anh

vẽ : (a)  

5.

Dịch sang tiếng Anh

chơi cờ : (a)  

6.

Sắp xếp thành câu đúng :

Can/ dance / well ? /you

(a)   ?

7.

Can you dance well ?

Yes, (a)  

8.

Sắp xếp thành câu đúng :

you / play / Can / the / well ? / guitar

(a)   ?

9.

Sắp xếp thành câu đúng :

you / Can / well ?/ play/ chess

(a)   ?

10.

Sắp xếp thành câu đúng :

I / No, / play. / can't

(a)  

11.

Dịch sang tiếng Anh :

Bạn có thể chơi đàn dương cầm giỏi không ?

Can (a)   ?

12.

Dịch sang tiếng Anh:

Không, không giỏi

No, (a)  

13.

Dịch sang tiếng Anh:

đọc truyện tranh : (a)  

14.

Dịch sang tiếng Anh:

chơi trò chơi vi tính: (a)  

15.

Dịch sang tiếng Anh:

trượt ván : (a)  

16.

Dịch sang tiếng Anh:

xem truyền hình: (a)  

17.

Let's read comic books.

a)

No, I don't like reading comic books.

b)

Yes, I like reading comic books.

18.

Let's skateboard

No, .........................................

a)

I like skateboarding.

b)

I don't like skateboarding.

19.

Let's play computer games.

No,.......................................................

a)

I like playing computer games.

b)

I don't like playing computer games.

20.

Dịch sang tiếng Anh:

Chúng ta hãy đọc truyên tranh:

Let's (a)  

21.

Dịch sang tiếng Anh:

Vâng, tôi thích đọc truyên tranh.

Yes, (a)  

22.

Dịch sang tiếng Anh:

Không, tôi không thích chơi trò chơi vi tính:

No, (a)  

23.

Dịch sang tiếng Anh:

Văng, tôi thích xem truyền hình

Yes, I like (a)  

24.

Dịch sang tiếng Anh:

Chúng ta hãy trượt ván: (a)  

25.

Dịch sang tiếng Anh:

Không, tôi không thích trượt ván:

No, I don't like (a)  

26.

trượt ván

(a)  

27.

chạy

(a)  

28.

nhảy cao

(a)  

29.

nhảy múa

(a)  

30.

bắt

(a)  

31.

đánh

(a)  

32.

ném

(a)  

33.

đá (bóng)

(a)  

34.

chơi cờ

(a)  

35.

chơi quần vợt

(a)  

36.

chơi cầu lông

(a)  

37.

chơi bóng chuyền

(a)  

38.

chơi bóng rổ

(a)  

39.

chơi bóng bàn

(a)  

40.

I don't like (cook)

(a)  

41.

my father can ( play) football well

(a)  

42.

can you play guitar? yes, (a)  

43.

What can he do ?



(a)  

44.

they like (a)  

45.

let's go to the zoo.

No, (a)  

46.

let's eat pizza.

yes, (a)  

47.

quả cầu

(a)  

48.

đội

(a)  

49.

cây vợt

(a)  

50.

bóng đá

(a)  

51.

người chơi

(a)  

52.

can/ y/ play/ football/ father/ well.

(a)  

53.

film./watch/ Let's/ the/

(a)  

54.

likes/ mother/ listening/ My/ to music/

(a)  

55.

do/ What/ to/ need/ play/ soccer?/ you

(a)  

56.

you need two players, a shuttlecock and two rackets

=>what is this?

(a)  

57.

you need two teams, two nets and a ball

a)

soccer

b)

badminton

c)

tennis

58.

can/ My/ guitar/ play/ well./brother

(a)  

59.

Let's (a)   to music

60.

your/ What/ can/ do?/ sister

(a)