WorksheetsÔn Tập cuối bài 4 Q3
Total questions: 25
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
Xuất khẩu
(a)
2.
Vùng quê
(a)
3.
Từ bỏ
(a)
4.
Triệu chứng
(a)
5.
Trận đấu
(a)
6.
Thư hồi âm
(a)
7.
Thông tin tuyển dụng
(a)
8.
Thiệp cưới
(a)
9.
Thay đồ
(a)
10.
Thành lập công ty
(a)
11.
Sự kiện
(a)
12.
Sơ yếu lý lịch
(a)
13.
Sinh ra (giấy khai sinh)
(a)
14.
Rửa chén
(a)
15.
Phỏng vấn
(a)
16.
Nổi tiếng
(a)
17.
Nhân viên mới
(a)
18.
Ngày thường
(a)
19.
Miêu tả
(a)
20.
Lễ hội
(a)
21.
Làng xóm, thôn
(a)
22.
Kính trọng, cung kính
(a)
23.
Kinh nghiệm làm việc
(a)
24.
Khá hơn, khỏi bệnh
(a)
25.
Cúp máy
(a)
100 %
