wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EPS 31 날씨

Total questions: 7

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Ghép từ đúng nghĩa

a)

기온

1.

Nhiệt độ

b)

영상

2.

dương

c)

영하

3.

âm

d)

습도

4.

Độ ẩm

e)

최고기온

5.

Nhiệt độ cao nhất

2.

Match the following

a)

최저기온

1.

Nhiệt độ thấp nhất

b)

기온이 높다

2.

Nhiệt độ cao

c)

기온이 낮다

3.

Nhiệt độ thấp

d)

기온이 올라가다

4.

Nhiệt độ tăng

e)

기온이 내려가다

5.

Nhiệt độ giảm

3.

Match the following

a)

습하다

1.

ẩm ướt

b)

건조하다

2.

khô hanh

c)

여름

3.

mùa hè

d)

겨울

4.

mùa đông

e)

인구가 많다

5.

Dân số đông

4.

Match the following

a)

인구가 적다

1.

Dân số ít

b)

복잡하다

2.

Phức tạp, đông đúc

c)

한적하다

3.

Cô tịch, vắng vẻ

d)

교통이 편리하다

4.

Giao thông thuận tiện

e)

교통이 불편하다

5.

Giao thông bất tiện

5.

Match the following

a)

시끄럽다

1.

Ồn ào

b)

조용하다

2.

Yên lặng

c)

공기가 맑다

3.

Không khí trong lành

d)

유명하다

4.

Nổi tiếng

e)

친절하다

5.

Thân thiện

6.

호치민 도시는 ​ (a)   가 많지만 ​ (b)   사람도 ​ (c)   .

Choose from the below words
인구
친절한
많습니다
7.

sắp xếp thành câu đúng

a)

한국은 베트남보다 교통이

b)

편리하지만

c)

베트남은 한국보다

d)

공기가

e)

맑아요.

1)
2)
3)
4)
5)