WorksheetsTừ vựng word by word 5
Total questions: 199
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
furniture polish
a)
đánh bóng đồ nội thất
b)
sáp sàn
c)
khăn lau băng lông
d)
khăn lau băng lông
2.
cleanser
a)
sữa rửa mặt
b)
đánh bóng đồ nội thất
c)
sáp sàn
d)
sáp sàn
3.
scrub brush
a)
bàn chải chà
b)
sữa rửa mặt
c)
đánh bóng đồ nội thất
d)
đánh bóng đồ nội thất
4.
sponge
a)
bọt biển
b)
bàn chải chà
c)
sữa rửa mặt
d)
sữa rửa mặt
5.
bucket-pail
a)
Xô thùng
b)
bọt biển
c)
bàn chải chà
d)
bàn chải chà
6.
trash can- garbage can
a)
thùng rác/thùng rác
b)
Xô thùng
c)
bọt biển
d)
bọt biển
7.
recycling bin
a)
thùng tái chế
b)
thùng rác/thùng rác
c)
Xô thùng
d)
Xô thùng
8.
yardstick
a)
thước đo
b)
thùng tái chế
c)
thùng rác/thùng rác
d)
thùng rác/thùng rác
9.
fly swatter
a)
vỉ đập ruồi
b)
thước đo
c)
thùng tái chế
d)
thùng tái chế
10.
plunger
a)
thợ lặn
b)
vỉ đập ruồi
c)
thước đo
d)
thước đo
11.
flashlight
a)
đèn pin
b)
thợ lặn
c)
vỉ đập ruồi
d)
vỉ đập ruồi
12.
extension cord
a)
dây kéo dài
b)
đèn pin
c)
thợ lặn
d)
thợ lặn
13.
tape measure
a)
thươc dây
b)
dây kéo dài
c)
đèn pin
d)
đèn pin
14.
step ladder
a)
bước thang
b)
thươc dây
c)
dây kéo dài
d)
dây kéo dài
15.
mousetrap
a)
bẫy chuột
b)
bước thang
c)
thươc dây
d)
thươc dây
16.
masking tape
a)
băng keo
b)
bẫy chuột
c)
bước thang
d)
bước thang
17.
electrical tape
a)
băng keo điện
b)
băng keo
c)
bẫy chuột
d)
bẫy chuột
18.
duct tape
a)
băng keo
b)
băng keo điện
c)
băng keo
d)
băng keo
19.
batteries
a)
pin
b)
băng keo
c)
băng keo điện
d)
băng keo điện
20.
lightbulbs-bulbs
a)
bóng đèn/bóng đèn
b)
pin
c)
băng keo
d)
băng keo
21.
fuses
a)
cầu chì
b)
bóng đèn/bóng đèn
c)
pin
d)
pin
22.
oil
a)
dầu
b)
cầu chì
c)
bóng đèn/bóng đèn
d)
bóng đèn/bóng đèn
23.
glue
a)
keo dán
b)
dầu
c)
cầu chì
d)
cầu chì
24.
work gloves
a)
găng tay làm việc
b)
keo dán
c)
dầu
d)
dầu
25.
bug spray-insect spray
a)
thuốc xịt côn trùng/thuốc xịt côn trùng
b)
găng tay làm việc
c)
keo dán
d)
keo dán
26.
roach killer sandpaper
a)
giấy nhám diệt gián
b)
thuốc xịt côn trùng/thuốc xịt côn trùng
c)
găng tay làm việc
d)
găng tay làm việc
27.
paint
a)
sơn
b)
giấy nhám diệt gián
c)
thuốc xịt côn trùng/thuốc xịt côn trùng
d)
thuốc xịt côn trùng/thuốc xịt côn trùng
28.
paint thinner
a)
Sơn mỏng hơn
b)
sơn
c)
giấy nhám diệt gián
d)
giấy nhám diệt gián
29.
paintbrush-brush
a)
cọ vẽ/bàn chải
b)
Sơn mỏng hơn
c)
sơn
d)
sơn
30.
paint pan
a)
chảo sơn
b)
cọ vẽ/bàn chải
c)
Sơn mỏng hơn
d)
Sơn mỏng hơn
31.
paint roller
a)
con lăn sơn
b)
chảo sơn
c)
cọ vẽ/bàn chải
d)
cọ vẽ/bàn chải
32.
spray gun
a)
súng phun
b)
con lăn sơn
c)
chảo sơn
d)
chảo sơn
33.
hammer
a)
cây búa
b)
súng phun
c)
con lăn sơn
d)
con lăn sơn
34.
mallet
a)
cái vồ
b)
cây búa
c)
súng phun
d)
súng phun
35.
ax
a)
cây rìu
b)
cái vồ
c)
cây búa
d)
cây búa
36.
saw-handsaw
a)
cưa/cưa tay
b)
cây rìu
c)
cái vồ
d)
cái vồ
37.
hacksaw
a)
cưa sắt
b)
cưa/cưa tay
c)
cây rìu
d)
cây rìu
38.
level
a)
mức độ
b)
cưa sắt
c)
cưa/cưa tay
d)
cưa/cưa tay
39.
screwdriver
a)
Cái vặn vít
b)
mức độ
c)
cưa sắt
d)
cưa sắt
40.
Phillips screwdriver
a)
tua vít Phillips
b)
Cái vặn vít
c)
mức độ
d)
mức độ
41.
wrench
a)
cờ lê
b)
tua vít Phillips
c)
Cái vặn vít
d)
Cái vặn vít
42.
monkeywrench-
a)
chìa khóa mỏ lết/
b)
cờ lê
c)
tua vít Phillips
d)
tua vít Phillips
43.
pipe wrench
a)
ống cờ lê
b)
chìa khóa mỏ lết/
c)
cờ lê
d)
cờ lê
44.
chisel
a)
cái đục
b)
ống cờ lê
c)
chìa khóa mỏ lết/
d)
chìa khóa mỏ lết/
45.
scraper
a)
cái nạo
b)
cái đục
c)
ống cờ lê
d)
ống cờ lê
46.
wire stripper
a)
vũ nữ thoát y
b)
cái nạo
c)
cái đục
d)
cái đục
47.
hand drill
a)
khoan tay
b)
vũ nữ thoát y
c)
cái nạo
d)
cái nạo
48.
vise
a)
bàn kẹp
b)
khoan tay
c)
vũ nữ thoát y
d)
vũ nữ thoát y
49.
pliers
a)
cái kìm
b)
bàn kẹp
c)
khoan tay
d)
khoan tay
50.
toolbox
a)
hộp công cụ
b)
cái kìm
c)
bàn kẹp
d)
bàn kẹp
51.
plane
a)
máy bay
b)
hộp công cụ
c)
cái kìm
d)
cái kìm
52.
electric drill
a)
máy khoan điện
b)
máy bay
c)
hộp công cụ
d)
hộp công cụ
53.
(drill) bit
a)
(khoan) bit
b)
máy khoan điện
c)
máy bay
d)
máy bay
54.
circular saw-
a)
cưa tròn/
b)
(khoan) bit
c)
máy khoan điện
d)
máy khoan điện
55.
power saw
a)
cưa điện
b)
cưa tròn/
c)
(khoan) bit
d)
(khoan) bit
56.
power sander
a)
máy đánh bóng điện
b)
cưa điện
c)
cưa tròn/
d)
cưa tròn/
57.
router
a)
bộ định tuyến
b)
máy đánh bóng điện
c)
cưa điện
d)
cưa điện
58.
wire
a)
dây điện
b)
bộ định tuyến
c)
máy đánh bóng điện
d)
máy đánh bóng điện
59.
nail
a)
móng tay
b)
dây điện
c)
bộ định tuyến
d)
bộ định tuyến
60.
washer
a)
máy giặt
b)
móng tay
c)
dây điện
d)
dây điện
61.
nut
a)
hạt
b)
máy giặt
c)
móng tay
d)
móng tay
62.
wood screw
a)
vít gỗ
b)
hạt
c)
máy giặt
d)
máy giặt
63.
machine screw
a)
vít máy
b)
vít gỗ
c)
hạt
d)
hạt
64.
bolt
a)
chớp
b)
vít máy
c)
vít gỗ
d)
vít gỗ
65.
A mow the lawn
a)
Cắt cỏ
b)
chớp
c)
vít máy
d)
vít máy
66.
B plant vegetables
a)
B trồng rau
b)
Cắt cỏ
c)
chớp
d)
chớp
67.
c plant flowers
a)
c trồng hoa
b)
B trồng rau
c)
Cắt cỏ
d)
Cắt cỏ
68.
D water the flowers
a)
T tưới hoa
b)
c trồng hoa
c)
B trồng rau
d)
B trồng rau
69.
E rake leaves
a)
E cào lá
b)
T tưới hoa
c)
c trồng hoa
d)
c trồng hoa
70.
F trim the hedge
a)
F tỉa hàng rào
b)
E cào lá
c)
T tưới hoa
d)
T tưới hoa
71.
G prune the bushes
a)
G cắt tỉa bụi cây
b)
F tỉa hàng rào
c)
E cào lá
d)
E cào lá
72.
H weed
a)
cỏ dại
b)
G cắt tỉa bụi cây
c)
F tỉa hàng rào
d)
F tỉa hàng rào
73.
lawnmower
a)
máy cắt cỏ
b)
cỏ dại
c)
G cắt tỉa bụi cây
d)
G cắt tỉa bụi cây
74.
gas can
a)
bình ga
b)
máy cắt cỏ
c)
cỏ dại
d)
cỏ dại
75.
line trimmer
a)
máy xén line
b)
bình ga
c)
máy cắt cỏ
d)
máy cắt cỏ
76.
shovel
a)
xẻng
b)
máy xén line
c)
bình ga
d)
bình ga
77.
vegetable seeds
a)
hạt rau củ
b)
xẻng
c)
máy xén line
d)
máy xén line
78.
hoe
a)
hoe
b)
hạt rau củ
c)
xẻng
d)
xẻng
79.
trowel
a)
bay
b)
hoe
c)
hạt rau củ
d)
hạt rau củ
80.
wheelbarrow
a)
xe cút kít
b)
bay
c)
hoe
d)
hoe
81.
fertilizer
a)
phân bón
b)
xe cút kít
c)
bay
d)
bay
82.
(garden) hose
a)
(vòi tưới cây
b)
phân bón
c)
xe cút kít
d)
xe cút kít
83.
nozzle
a)
vòi phun
b)
(vòi tưới cây
c)
phân bón
d)
phân bón
84.
sprinkler
a)
vòi phun nước
b)
vòi phun
c)
(vòi tưới cây
d)
(vòi tưới cây
85.
watering can
a)
bịnh tươi nươc
b)
vòi phun nước
c)
vòi phun
d)
vòi phun
86.
rake
a)
cái cào
b)
bịnh tươi nươc
c)
vòi phun nước
d)
vòi phun nước
87.
leaf blower
a)
máy thổi lá
b)
cái cào
c)
bịnh tươi nươc
d)
bịnh tươi nươc
88.
yard waste bag
a)
túi rác sân vườn
b)
máy thổi lá
c)
cái cào
d)
cái cào
89.
(hedge) clippers
a)
(hàng rào) kéo cắt
b)
túi rác sân vườn
c)
máy thổi lá
d)
máy thổi lá
90.
hedge trimmer
a)
tông đơ hàng rào
b)
(hàng rào) kéo cắt
c)
túi rác sân vườn
d)
túi rác sân vườn
91.
pruning shears
a)
kéo cắt tỉa
b)
tông đơ hàng rào
c)
(hàng rào) kéo cắt
d)
(hàng rào) kéo cắt
92.
weeder
a)
người làm cỏ
b)
kéo cắt tỉa
c)
tông đơ hàng rào
d)
tông đơ hàng rào
93.
bakery
a)
cửa hàng bánh mì
b)
người làm cỏ
c)
kéo cắt tỉa
d)
kéo cắt tỉa
94.
bank
a)
ngân hàng
b)
cửa hàng bánh mì
c)
người làm cỏ
d)
người làm cỏ
95.
barber shop
a)
tiệm hớt tóc
b)
ngân hàng
c)
cửa hàng bánh mì
d)
cửa hàng bánh mì
96.
book store
a)
cửa hàng sách
b)
tiệm hớt tóc
c)
ngân hàng
d)
ngân hàng
97.
bus station
a)
trạm xe buýt
b)
cửa hàng sách
c)
tiệm hớt tóc
d)
tiệm hớt tóc
98.
candy store
a)
tiệm kẹo
b)
trạm xe buýt
c)
cửa hàng sách
d)
cửa hàng sách
99.
car dealership
a)
đại lý xe hơi
b)
tiệm kẹo
c)
trạm xe buýt
d)
trạm xe buýt
100.
card store
a)
cửa hàng thẻ
b)
đại lý xe hơi
c)
tiệm kẹo
d)
tiệm kẹo
101.
child-care center- day-care center
a)
trung tâm chăm sóc trẻ em/trung tâm chăm sóc ban ngày
b)
cửa hàng thẻ
c)
đại lý xe hơi
d)
đại lý xe hơi
102.
cleaners-dry cleaners
a)
chất tẩy rửa/giặt khô
b)
trung tâm chăm sóc trẻ em/trung tâm chăm sóc ban ngày
c)
cửa hàng thẻ
d)
cửa hàng thẻ
103.
clinic
a)
phòng khám
b)
chất tẩy rửa/giặt khô
c)
trung tâm chăm sóc trẻ em/trung tâm chăm sóc ban ngày
d)
trung tâm chăm sóc trẻ em/trung tâm chăm sóc ban ngày
104.
clothing store
a)
cửa hàng quần áo
b)
phòng khám
c)
chất tẩy rửa/giặt khô
d)
chất tẩy rửa/giặt khô
105.
coffee shop
a)
quán cà phê
b)
cửa hàng quần áo
c)
phòng khám
d)
phòng khám
106.
computer store
a)
cửa hàng máy tính
b)
quán cà phê
c)
cửa hàng quần áo
d)
cửa hàng quần áo
107.
convenience store
a)
cửa hàng tiện dụng
b)
cửa hàng máy tính
c)
quán cà phê
d)
quán cà phê
108.
copy center
a)
trung tâm sao chép
b)
cửa hàng tiện dụng
c)
cửa hàng máy tính
d)
cửa hàng máy tính
109.
delicatessen-deli
a)
đặc sản/đồ nguội
b)
trung tâm sao chép
c)
cửa hàng tiện dụng
d)
cửa hàng tiện dụng
110.
department store
a)
cửa hàng bách hóa
b)
đặc sản/đồ nguội
c)
trung tâm sao chép
d)
trung tâm sao chép
111.
discount store
a)
cửa hàng giảm giá
b)
cửa hàng bách hóa
c)
đặc sản/đồ nguội
d)
đặc sản/đồ nguội
112.
donut shop
a)
cửa hàng bánh Donut
b)
cửa hàng giảm giá
c)
cửa hàng bách hóa
d)
cửa hàng bách hóa
113.
drug store-pharmacy
a)
hiệu thuốc nhà thuốc
b)
cửa hàng bánh Donut
c)
cửa hàng giảm giá
d)
cửa hàng giảm giá
114.
electronics store
a)
cửa hàng điện tử
b)
hiệu thuốc nhà thuốc
c)
cửa hàng bánh Donut
d)
cửa hàng bánh Donut
115.
eye-care center-optician
a)
trung tâm chăm sóc mắt/bác sĩ nhãn khoa
b)
cửa hàng điện tử
c)
hiệu thuốc nhà thuốc
d)
hiệu thuốc nhà thuốc
116.
fast-food restaurant
a)
nhà hàng thức ăn nhanh
b)
trung tâm chăm sóc mắt/bác sĩ nhãn khoa
c)
cửa hàng điện tử
d)
cửa hàng điện tử
117.
flower shop-florist
a)
cửa hàng hoa/bán hoa
b)
nhà hàng thức ăn nhanh
c)
trung tâm chăm sóc mắt/bác sĩ nhãn khoa
d)
trung tâm chăm sóc mắt/bác sĩ nhãn khoa
118.
furniture store
a)
cửa hàng nội thất
b)
cửa hàng hoa/bán hoa
c)
nhà hàng thức ăn nhanh
d)
nhà hàng thức ăn nhanh
119.
gas station-service station
a)
trạm xăng/trạm dịch vụ
b)
cửa hàng nội thất
c)
cửa hàng hoa/bán hoa
d)
cửa hàng hoa/bán hoa
120.
grocery store
a)
cửa hàng tạp hóa
b)
trạm xăng/trạm dịch vụ
c)
cửa hàng nội thất
d)
cửa hàng nội thất
121.
hair salon
a)
tiệm làm tóc
b)
cửa hàng tạp hóa
c)
trạm xăng/trạm dịch vụ
d)
trạm xăng/trạm dịch vụ
122.
hardware store
a)
cửa hàng phần cứng
b)
tiệm làm tóc
c)
cửa hàng tạp hóa
d)
cửa hàng tạp hóa
123.
health club
a)
câu lạc bộ sức khỏe
b)
cửa hàng phần cứng
c)
tiệm làm tóc
d)
tiệm làm tóc
124.
hospital
a)
bệnh viện
b)
câu lạc bộ sức khỏe
c)
cửa hàng phần cứng
d)
cửa hàng phần cứng
125.
hotel
a)
khách sạn
b)
bệnh viện
c)
câu lạc bộ sức khỏe
d)
câu lạc bộ sức khỏe
126.
ice cream shop
a)
cửa hàng kem
b)
khách sạn
c)
bệnh viện
d)
bệnh viện
127.
jewelry store
a)
cửa hàng nữ trang
b)
cửa hàng kem
c)
khách sạn
d)
khách sạn
128.
laundromat
a)
tiệm giặt là
b)
cửa hàng nữ trang
c)
cửa hàng kem
d)
cửa hàng kem
129.
library
a)
thư viện
b)
tiệm giặt là
c)
cửa hàng nữ trang
d)
cửa hàng nữ trang
130.
maternity shop
a)
cửa hàng phụ sản
b)
thư viện
c)
tiệm giặt là
d)
tiệm giặt là
131.
motel
a)
nhà trọ
b)
cửa hàng phụ sản
c)
thư viện
d)
thư viện
132.
movie theater
a)
rạp chiếu phim
b)
nhà trọ
c)
cửa hàng phụ sản
d)
cửa hàng phụ sản
133.
music store
a)
cửa hàng âm nhạc
b)
rạp chiếu phim
c)
nhà trọ
d)
nhà trọ
134.
nail salon
a)
Tiệm làm móng
b)
cửa hàng âm nhạc
c)
rạp chiếu phim
d)
rạp chiếu phim
135.
park
a)
công viên
b)
Tiệm làm móng
c)
cửa hàng âm nhạc
d)
cửa hàng âm nhạc
136.
pet shop-pet store
a)
cửa hàng thú cưng/cửa hàng thú cưng
b)
công viên
c)
Tiệm làm móng
d)
Tiệm làm móng
137.
photo shop
a)
cửa hàng ảnh
b)
cửa hàng thú cưng/cửa hàng thú cưng
c)
công viên
d)
công viên
138.
pizza shop
a)
cửa hàng bánh pizza
b)
cửa hàng ảnh
c)
cửa hàng thú cưng/cửa hàng thú cưng
d)
cửa hàng thú cưng/cửa hàng thú cưng
139.
post office
a)
Bưu điện
b)
cửa hàng bánh pizza
c)
cửa hàng ảnh
d)
cửa hàng ảnh
140.
restaurant
a)
nhà hàng
b)
Bưu điện
c)
cửa hàng bánh pizza
d)
cửa hàng bánh pizza
141.
school
a)
trường học
b)
nhà hàng
c)
Bưu điện
d)
Bưu điện
142.
shoe store
a)
cửa hàng giày
b)
trường học
c)
nhà hàng
d)
nhà hàng
143.
(shopping)mall
a)
(Trung tâm mua sắm
b)
cửa hàng giày
c)
trường học
d)
trường học
144.
supermarket
a)
siêu thị
b)
(Trung tâm mua sắm
c)
cửa hàng giày
d)
cửa hàng giày
145.
toy store
a)
cửa hàng đồ chơi
b)
siêu thị
c)
(Trung tâm mua sắm
d)
(Trung tâm mua sắm
146.
train station
a)
ga xe lửa
b)
cửa hàng đồ chơi
c)
siêu thị
d)
siêu thị
147.
travel agency
a)
đại lý du lịch
b)
ga xe lửa
c)
cửa hàng đồ chơi
d)
cửa hàng đồ chơi
148.
video store
a)
cửa hàng video
b)
đại lý du lịch
c)
ga xe lửa
d)
ga xe lửa
149.
courthouse
a)
tòa án
b)
cửa hàng video
c)
đại lý du lịch
d)
đại lý du lịch
150.
taxi-cab-taxicab
a)
taxi/cab/taxicab
b)
tòa án
c)
cửa hàng video
d)
cửa hàng video
151.
taxi stand
a)
đón taxi
b)
taxi/cab/taxicab
c)
tòa án
d)
tòa án
152.
taxi driver-cab driver
a)
tài xế taxi/tài xế taxi
b)
đón taxi
c)
taxi/cab/taxicab
d)
taxi/cab/taxicab
153.
fire hydrant
a)
vòi chữa cháy
b)
tài xế taxi/tài xế taxi
c)
đón taxi
d)
đón taxi
154.
trash container
a)
thùng rác
b)
vòi chữa cháy
c)
tài xế taxi/tài xế taxi
d)
tài xế taxi/tài xế taxi
155.
city hall
a)
toà thị chính
b)
thùng rác
c)
vòi chữa cháy
d)
vòi chữa cháy
156.
fire alarm box
a)
hộp báo cháy
b)
toà thị chính
c)
thùng rác
d)
thùng rác
157.
mailbox
a)
hộp thư
b)
hộp báo cháy
c)
toà thị chính
d)
toà thị chính
158.
sewer
a)
cống
b)
hộp thư
c)
hộp báo cháy
d)
hộp báo cháy
159.
police station
a)
đồn cảnh sát
b)
cống
c)
hộp thư
d)
hộp thư
160.
meter maid
a)
người giúp việc đồng hồ
b)
đồn cảnh sát
c)
cống
d)
cống
161.
jail
a)
nhà giam
b)
người giúp việc đồng hồ
c)
đồn cảnh sát
d)
đồn cảnh sát
162.
sidewalk
a)
đường đi bộ
b)
nhà giam
c)
người giúp việc đồng hồ
d)
người giúp việc đồng hồ
163.
street
a)
đường phố
b)
đường đi bộ
c)
nhà giam
d)
nhà giam
164.
street light
a)
đèn đường
b)
đường phố
c)
đường đi bộ
d)
đường đi bộ
165.
parking lot
a)
bãi đậu xe
b)
đèn đường
c)
đường phố
d)
đường phố
166.
parking meter
a)
đồng hồ đỗ xe
b)
bãi đậu xe
c)
đèn đường
d)
đèn đường
167.
garbage truck
a)
xe chở rác
b)
đồng hồ đỗ xe
c)
bãi đậu xe
d)
bãi đậu xe
168.
subway
a)
xe điện ngầm
b)
xe chở rác
c)
đồng hồ đỗ xe
d)
đồng hồ đỗ xe
169.
subway station
a)
ga tàu điện ngầm
b)
xe điện ngầm
c)
xe chở rác
d)
xe chở rác
170.
newsstand
a)
sạp báo
b)
ga tàu điện ngầm
c)
xe điện ngầm
d)
xe điện ngầm
171.
traffic light-
a)
đèn giao thông/
b)
sạp báo
c)
ga tàu điện ngầm
d)
ga tàu điện ngầm
172.
traffic signal
a)
tín hiệu giao thông
b)
đèn giao thông/
c)
sạp báo
d)
sạp báo
173.
intersection
a)
ngã tư
b)
tín hiệu giao thông
c)
đèn giao thông/
d)
đèn giao thông/
174.
police officer
a)
Cảnh sát
b)
ngã tư
c)
tín hiệu giao thông
d)
tín hiệu giao thông
175.
crosswalk
a)
lối băng qua đường
b)
Cảnh sát
c)
ngã tư
d)
ngã tư
176.
pedestrian
a)
đi bộ
b)
lối băng qua đường
c)
Cảnh sát
d)
Cảnh sát
177.
ice cream truck
a)
xe bán kem
b)
đi bộ
c)
lối băng qua đường
d)
lối băng qua đường
178.
curb
a)
lề đường
b)
xe bán kem
c)
đi bộ
d)
đi bộ
179.
parking garage
a)
nhà để xe
b)
lề đường
c)
xe bán kem
d)
xe bán kem
180.
fire station
a)
trạm cứu hỏa
b)
nhà để xe
c)
lề đường
d)
lề đường
181.
bus stop
a)
điểm dừng xe buýt
b)
trạm cứu hỏa
c)
nhà để xe
d)
nhà để xe
182.
bus
a)
xe buýt
b)
điểm dừng xe buýt
c)
trạm cứu hỏa
d)
trạm cứu hỏa
183.
bus driver
a)
tài xế xe buýt
b)
xe buýt
c)
điểm dừng xe buýt
d)
điểm dừng xe buýt
184.
office building
a)
Tòa nhà văn phòng
b)
tài xế xe buýt
c)
xe buýt
d)
xe buýt
185.
public telephone
a)
điện thoại công cộng
b)
Tòa nhà văn phòng
c)
tài xế xe buýt
d)
tài xế xe buýt
186.
street sign
a)
biển báo
b)
điện thoại công cộng
c)
Tòa nhà văn phòng
d)
Tòa nhà văn phòng
187.
manhole
a)
hố ga
b)
biển báo
c)
điện thoại công cộng
d)
điện thoại công cộng
188.
motorcycle
a)
xe máy
b)
hố ga
c)
biển báo
d)
biển báo
189.
street vendor
a)
bán hàng rong
b)
xe máy
c)
hố ga
d)
hố ga
190.
drive-through window
a)
cửa sổ lái xe qua
b)
bán hàng rong
c)
xe máy
d)
xe máy
191.
child-children
a)
con-con
b)
cửa sổ lái xe qua
c)
bán hàng rong
d)
bán hàng rong
192.
baby-infant
a)
em bé/trẻ sơ sinh
b)
con-con
c)
cửa sổ lái xe qua
d)
cửa sổ lái xe qua
193.
toddler
a)
trẻ mới biết đi
b)
em bé/trẻ sơ sinh
c)
con-con
d)
con-con
194.
boy
a)
con trai
b)
trẻ mới biết đi
c)
em bé/trẻ sơ sinh
d)
em bé/trẻ sơ sinh
195.
girl
a)
con gái
b)
con trai
c)
trẻ mới biết đi
d)
trẻ mới biết đi
196.
teenager
a)
thiếu niên
b)
con gái
c)
con trai
d)
con trai
197.
adult
a)
người lớn
b)
thiếu niên
c)
con gái
d)
con gái
198.
man-men
a)
người đàn ông
b)
người lớn
c)
thiếu niên
d)
thiếu niên
199.
woman-women
a)
phụ nữ-phụ nữ
b)
người đàn ông
c)
người lớn
d)
người lớn
100 %
