wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 8 Grade 6 ( Global)

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng cho tranh bên.

a)

skiing

b)

skating

c)

running

d)

karate

2.

Chọn từ đúng cho tranh bên.

a)

cycling

b)

swimming

c)

running

d)

skating

3.

Chọn từ đúng cho tranh bên.

a)

skiing

b)

running

c)

swimming

d)

cycling

4.

Chọn từ đúng cho tranh bên.

a)

cycling

b)

skiing

c)

running

d)

skating

5.

Chọn từ đúng cho tranh bên.

a)

skiing

b)

cycling

c)

table tennis

d)

swimming

6.

This sport is

a)

volleyball

b)

baseball

c)

table tennis

d)

badminton

7.

This sport is

a)

badminton

b)

table tennis

c)

hockey

d)

volleyball

8.

This sport is

a)

rugby

b)

cycling

c)

surfing

d)

hockey

9.
a)

volleyball

b)

badminton

c)

baseball

d)

rugby

10.

This is

a)

badminton

b)

baseball

c)

rugby

d)

table tennis

11.

This sport is

a)

athletics

b)

surfing

c)

skating

d)

badminton

12.

This sport is

a)

baseball

b)

sailing

c)

cycling

d)

surfing

13.
a)

gymnastics

b)

sailing

c)

skating

d)

athletics

14.

This sport is

a)

athletics

b)

cycling

c)

skating

d)

rugby

15.

What sport is it?

a)

archery

b)

badminton

c)

surfing

d)

fencing

16.

What sport is it?

a)

baseball

b)

football

c)

ice hockey

d)

cricket

17.

What sport is it?

a)

cycling

b)

swimming

c)

football

d)

basketball

18.

What sport is it?

a)

running

b)

swimming

c)

cycling

d)

boating

19.

What sport is it?

a)

basketball

b)

volleyball

c)

football

d)

boating

20.

What sport is it?

a)

running

b)

boating

c)

cycling

d)

swimming

21.

cây vợt

a)

racket

b)

fit

c)

cup

d)

goggle

22.

người thắng cuộc

a)

winner

b)

prize

c)

cup

d)

goal

23.

champion

a)

người chơi thể thao

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

anh hùng, người hùng

24.

goggle

a)

phù hợp,mạnh khoẻ

b)

kính bơi

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cây vợt

25.

tennis

a)

môn quần vợt, ten nis

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

26.

fishing/ˈfɪʃɪŋ/

a)

câu cá

b)

cần câu cá

c)

đấm bốc      

d)

điền kinh

27.

cycling/ˈsaɪklɪŋ/

a)

đạp xe đạp

b)

cắm trại

c)

đấm bốc

d)

cần câu cá

28.

badminton racquet/ˈbædmɪntən ˈrækɪt/

a)

vợt cầu lông          

b)

gậy bóng chày

c)

chèo thuyền ca-nô

d)

đua xe đạp

29.

aerobics /eəˈroubiks/

a)

thể dục nhịp điệu

b)

điền kinh

c)

cắm trại

d)

câu cá

30.

athletics/æθˈletɪks/

a)

điền kinh

b)

chèo thuyền ca-nô

c)

câu cá

d)

cần câu cá

31.

baseball bat/ˈbeɪsbɔːl bæt/

a)

gậy bóng chày

b)

đấm bốc      

c)

cắm trại

d)

chèo thuyền ca-nô

32.

boxing/ˈbɒksɪŋ/

a)

đấm bốc

b)

cắm trại

c)

đua xe đạp

d)

câu cá

33.

boxing glove/ˈbɒksɪŋ ɡlʌv/

a)

găng tay đấm bốc

b)

thể dục nhịp điệu

c)

vợt cầu lông          

d)

câu cá

34.

camping/ˈkæmpiŋ/

a)

cắm trại

b)

gậy bóng chày

c)

cần câu cá

d)

đua xe đạp

35.

canoeing/kəˈnuːɪŋ/

a)

chèo thuyền ca-nô

b)

găng tay đấm bốc

c)

câu cá

d)

cắm trại

36.

fishing rod/ˈfɪʃɪŋ rɒd/

a)

cần câu cá

b)

găng tay đấm bốc

c)

cắm trại

d)

đua xe đạp

37.

equipment

a)

người chơi thể thao

b)

nhân vật nổi tiếng

c)

phản hồi, đáp lại

d)

thiết bị, dụng cụ

38.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

39.

exhaust

a)

làm cạn kiệt, làm kiệt sức

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

ghi bàn

40.

gọi món, đặt hàng,mệnh lệnh

a)

order

b)

prize

c)

cup

d)

goal

41.

weightlifting (n)

a)

cử tạ

b)

lướt ván buồm

c)

đua mô tô

d)

môn đấu vật