Font size
S
M
L
XL
Worksheets4C2.3 읽기
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
thể trạng
(a)
2.
trải lên thảm đỏ
(a)
3.
tác dụng
(a)
4.
chắn ( chắn)
(a)
5.
dễ thấy
(a)
6.
nội thành, trung tâm đô thi
(a)
7.
trang trí
(a)
8.
sân thượng
(a)
9.
giá đất
(a)
10.
nghỉ ngơi
(a)
11.
vật liệu, chất liệu
(a)
12.
tuyển chọn
(a)
13.
xua tan cơn buồn ngủ
(a)
14.
làm thơ
(a)
15.
trong phòng
(a)
16.
cơ quan giáo dục
(a)
17.
mang hi vọng
(a)
18.
bán nguyệt
(a)
19.
ngược lại
(a)
20.
mọc
(a)
21.
trăng rằm
(a)
22.
hình tròn
(a)
23.
suy đoán
(a)
24.
tài sản
(a)
25.
đoán, nhìn lén
(a)
Reset
