wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

animals

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
a)

bird

b)

cat

c)

dog

d)

fish

2.

Animals

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Con sư tử

3.

Chicken

a)

Con gà

b)

Những con gà

c)

Con chim

4.

Con gà

a)

Chicken

b)

Duck

c)

Chickens

5.

Duck

a)

Con vịt

b)

Con gà

c)

C

6.

Những con vịt

a)

Ducks

b)

Duck

c)

Chicken

7.

Con sư tử

a)

Lion

b)

Lions

c)

Tiger

8.

Fish

a)

Con cá

b)

Những con cá

c)

Con vịt

9.

Dog

a)

Con chó

b)

Con gấu

c)

Những con chó

10.

Con chó

a)

Dog

b)

Dogs

c)

Bear

11.

Cat

a)

Con mèo

b)

Những con mèo

c)

Con hổ

12.

Pig

a)

Con heo

b)

Con mèo

c)

Những con heo

13.

Mouse

a)

Con chuột

b)

Con thỏ

c)

Những con chuột

14.

Rabbit

a)

Con thỏ

b)

Những con thỏ

c)

C

15.

Elephant

a)

Con voi

b)

Những con voi

c)

Con h

16.

Chọn tên tiếng Anh của con vật trong ảnh

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

17.

Con vật nào được mệnh danh là "chúa tể sơn lâm"?

a)

Lion

b)

elephant

c)

fox

d)

tiger

18.

con vật nào thường là vật nuôi trong nhà?

a)

dog

b)

cat

c)

fox

d)

bear

19.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
20.

Sắp xếp các từ tiếng Anh theo thứ tự sau: con mèo, con gà, con sư tử, con rắn.

a)

cat, lion, chicken, snake

b)

chicken, cat, lion, snake

c)

cat, chicken, lion, snake

d)

snake, lion, chicken, cat

21.

Giraffe

a)

Con hà mã

b)

Con hươu cao cổ

c)

Con linh dương

d)

Con cá sấu

22.

Donkey

a)

Con khỉ

b)

Con cừu

c)

Con lừa

d)

Con ong

23.

Bee

a)

Con ong

b)

Con ruồi

c)

Con muỗi

d)

Con bướm

24.

Butterfly

a)

Con lợn

b)

Con cá chép

c)

Con bướm

d)

Con kiến

25.

Turtle

a)

Con rùa

b)

Con hà mã

c)

Con tắc kè

d)

Con ve

26.

Penguin

a)

Con chim cánh cụt

b)

Con cua

c)

Con hàu

d)

Con mực

27.

con hổ

a)

bird

b)

tiger

c)

lion

d)

elephant

28.

Bear

a)

Con voi.

b)

Con gấu.

c)

Con sóc.

d)

Con hà mã

29.

Hãy tìm hình ảnh con mèo nhé!

a)
b)
c)
d)
30.

Rabbit

a)
b)
c)
d)
31.

_ og

(a)  

32.

Điền từ thích hợp:

This is an ___

a)

cat

b)

bird

c)

ant

d)

dog

33.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

34.

what is it ?

con gì đây ?

a)

horse " con ngựa"

b)

python " con trăn"

c)

donkey " con lừa"

d)

snake " con rắ"

35.

Kangaroo

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

36.

Crocodile

a)

Con chuột túi

b)

Cá sấu

c)

Con voi

d)

Con hổ

37.

Zebra

a)

Con hổ

b)

Con khỉ

c)

Con ngựa vằn

d)

Con gấu

38.

________ animals do you like?

I like kangaroos

a)

When

b)

What

c)

Where

d)

Why

39.

beautiful/ The / zebras/ are

(a)  

40.

What animals do you want to see?

a)

I want to see the snakes.

b)

I want to see the spiders.

c)

I want to see the bears.

d)

I want to see the monkeys.

41.

What animal do you want to see?

I want to see kangaroos.

a)
b)
c)
d)
42.

What animal do you want to see?

I want to see crocodiles.

a)
b)
c)
d)
43.

What animal do you want to see?

I want to see crocodiles.

a)
b)
c)
d)
44.

What is it?

a)

chicken

b)

rabbit

c)

cat

d)

goat

45.

What animal is it?

It's a ..........

a)

cat

b)

bee

c)

dog

d)

ant

46.

Con gì thích tìm mật?

a)

Cat

b)

Bee

c)

Fish

47.

Con gì sợ con mèo?

a)

Elephant

b)

Mouse

c)

Buffalo

48.

Con gì bò chậm hơn rùa?

a)

Snail

b)

Dog

c)

Cat

49.

Con gì hay ngồi trên lá sen?

a)

Frog

b)

Snake

c)

Lady bug

50.

Con hà mã

a)
b)
c)
d)
51.

Con cáo

a)
b)
c)
d)
52.

a)

con cua

b)

con nhện

c)

con khỉ

d)

con dơi

53.

chim cánh cụt

(a)  

54.

ngựa vằn

(a)  

55.

con khỉ

(a)  

56.

lạc đà

(a)  

57.

thằn lằn

(a)  

58.

chim hồng hạc

(a)  

59.

cá sấu

(a)