wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Tiếng Nhật] Số đếm

Total questions: 17

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Số nào được đọc là:

にひゃく にじゅう いち

a)

221

b)

222

c)

202

d)

212

2.

Số nào được đọc là:

さんびゃく さんじゅう 

a)

330

b)

303

c)

230

d)

203

3.

Số nào được đọc là:

きゅうひゃく しち

a)

907

b)

607

c)

407

d)

707

4.

Số nào được đọc là:

さんぜん さんびゃく じゅうご

a)

3315

b)

3350

c)

3345

d)

3305

5.

Số nào được đọc là:

はっせん はっぴゃく ろく

a)

8806

b)

8086

c)

8086

d)

8606

6.

Chữ hán nào được sử dụng trong số đếm

(trên 1 đáp án đúng)

a)

百 ひゃく

b)

千 せん

c)

万 まん

d)

方 かた

7.

Chữ số nào được đọc theo 2 cách

(trên 1 đáp án đúng)

a)

4 よん、し

b)

7 なな、しち

c)

9 きゅう、く

d)

10 じゅう、じ

8.

10000 Đọc là まん đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Hãy phiên âm cách đọc của từ vựng sau sang romaji

きっさてん

(a)  

10.

Hãy phiên âm cách đọc của từ vựng sau sang romaji

こっしょり

(a)  

11.

Hãy phiên âm cách đọc của từ vựng sau sang romaji

しょっぱい

(a)  

12.

Hãy phiên âm cách đọc của số sau:

293 にひゃく ​ (a)   じゅう さん

Choose from the below words
きゅう
じゅう
ろく
はち
13.

Hãy phiên âm cách đọc của số sau:

587 ごひゃく はち​ ​ (a)    なな

Choose from the below words
じゅう
じゅ
きゅう
14.

Hãy phiên âm cách đọc của số sau:

1987 ​ (a)   きゅう​ (b)   ひゃく はちじゅう なな

Choose from the below words
せん
ひゃく
いちせん
びゃく
ぴゃく
15.

Hãy phiên âm cách đọc của số sau:

15980 ​ (a)   ごせん きゅう​ (b)   はちじゅう

Choose from the below words
いちまん
ひゃく
まん
びゃく
ぴゃく
16.

Sắp xếp đúng với cách đọc của số:

983

a)

きゅう

b)

ひゃく

c)

はち

d)

じゅう

e)

さん

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp đúng với cách đọc của số:

3806

a)

さん

b)

ぜん

c)

はっぴゃく

d)

ろく

1)
2)
3)
4)