Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review Unit 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chose right answers to describe Taylor Swift

a)

She has shoulder-lenghth hair

b)

Her skin is pale

c)

She has tanned skin

d)

She has blonde hair

2.

He has a (a)   .

3.

mother / your / look / What / like / does / ?

(a)  

4.

Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Beautiful

b)

Thin

c)

Big

d)

Short

5.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

6.
necklace
a)
vòng cổ
b)
trẻ con, con cái
c)
máy chụp ảnh
d)
quần áo
7.
ring
a)
nhẫn
b)
bạn bè
c)
máy vi tính
d)
dây nịt
8.
sunglasses
a)
kính râm
b)
chồng
c)
gas, khí, xăng
d)
trang phục
9.
umbrella
a)
cây dù, cái ô
b)
anh/chị/ em song sinh
c)
máy nghe đài
d)
áo khoác ngắn
10.
watch
a)
đồng hồ đeo tay
b)
con trai
c)
phim
d)
áo len
11.
wear - wore - worn
a)
mặc/ đội / mang / thoa
b)
máy chụp ảnh
c)
máy giặt
d)
bộ dụng cụ
12.

dây nịt

(a)  

13.

găng tay

(a)  

14.

nón

(a)  

15.

dây chuyền

(a)  

16.

đôi bông tai

(a)  

17.
accessories
a)
phụ kiện
b)
gia đình
c)
máy hát CD
d)
điện thoại di động
18.
backpack
a)
đồ kim hoàn
b)
ba lô
c)
Đan
d)
gập lại
19.
a)

hat

b)

cap

20.
a)

scarf

b)

hat

c)

tights

d)

gloves