Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english unit 7

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

nghĩa tiếng việt của từ Essay là gì

a)

bài văn

b)

bài giảng

c)

bài tập

d)

bài toán

2.

project

a)

dự thảo

b)

dự án

c)

dự định

d)

bài tập về nhà

3.

homework

a)

bài tập

b)

bài tập về nhà

c)

bài cũ

d)

bài mới

4.

book report

a)

báo cáo sách

b)

bản báo cáo

c)

tài liệu

d)

học phần

5.

TEST

a)

bài kiểm tra

b)

bài tập về nhà

c)

bài giảng

d)

bài báo

6.

PRESENTATION

a)

bài thuyết trình

b)

bài báo cáo

c)

bài tập về nhà

d)

bài báo

7.

teacher give students this work after school

a)

work

b)

home work

c)

presentation

d)

essay

8.

a paper with many questions to check someone's knowledge in a subject

a)

test

b)

home work

c)

paper

d)

types

9.

UPSET

a)

buồn phiền

b)

chán nản

c)

thất vọng

d)

khỏe

10.

FAIL

a)

thi trượt/ thất bại

b)

thành công

c)

lo lắng

d)

buồn phiền

11.

PLEASED

a)

hài lòng

b)

thích

c)

yêu thích

d)

hài hước

12.

SURPRISED

a)

bất ngờ

b)

ngạc nhiên

c)

buồn phiền

d)

hài lòng

13.

DISAPPOINTED

a)

thất bại

b)

thất hứa

c)

thất vọng

d)

buồn phiền

14.

ANNOYED

a)

tức giận

b)

bực bội

c)

hài lòng

d)

hài hước

15.

PASS

a)

thi đỗ/ vượt qua

b)

thi trượt/ thất bại

c)

vượt qua

d)

thất bại

16.

I WAS ..... BECAUSE MY DOG DIED

a)

upset

b)

pleased

c)

disappointed

d)

annoyed

17.

BOARDING PASS

a)

giấy thông hành/ vé lên tàu

b)

tàu hỏa

c)

vé xe

d)

nhiên liệu

18.

PASSPORT

a)

giấy thông hành

b)

hộ chiếu

c)

hộ khẩu

d)

hộ tịch

19.

CUSTOMS

a)

hải quân

b)

hải tặc

c)

hải quan

d)

hài hước

20.

BAGGAGE CLAIM

a)

băng chuyền hành lý

b)

hàng hóa

c)

hành lý

d)

ba lô

21.

VA LI

a)

luggage

b)

suitcase

c)

backpack

d)

baggage

22.

ba lô

a)

back pack

b)

suitcase

c)

luggage

d)

baggage

23.

luggage

a)

hàng hóa

b)

hành lý

c)

hành động

d)

hành

24.

prequent

a)

thường xuyên

b)

luôn luôn

c)

thất bại

d)

hành lý

25.

eco- friendly

a)

thân thiện với môi trường

b)

thân thiện với thiên nhiên

c)

hòa mình vào thiên nhiên

d)

thân thiện

26.

thoải mái

a)

comfortable

b)

convenient

c)

constran

d)

conclusion

27.

convenient

a)

tiện lợi

b)

thoải mái

c)

tiện ích

d)

lợi ích

28.

public

a)

công chúng

b)

công bằng

c)

công cộng

d)

cộng hưởng

29.

ticket

a)

vé

b)

vé lên tàu

c)

tem

d)

vé tem

30.

có thể tin tưởng

a)

reliable

b)

confident

c)

comfortable

d)

convenient

31.

i have a.....

a)

ticket

b)

annoyed

c)

pleased

d)

mine

32.

bus are convenient and.....

a)

comfortable

b)

eco- friendly

c)

convenient

d)

confident

33.

plan are faster than.....

a)

bike

b)

car

c)

taxi

d)

bus