Worksheetsenglish unit 7
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
nghĩa tiếng việt của từ Essay là gì
bài văn
bài giảng
bài tập
bài toán
project
dự thảo
dự án
dự định
bài tập về nhà
homework
bài tập
bài tập về nhà
bài cũ
bài mới
book report
báo cáo sách
bản báo cáo
tài liệu
học phần
TEST
bài kiểm tra
bài tập về nhà
bài giảng
bài báo
PRESENTATION
bài thuyết trình
bài báo cáo
bài tập về nhà
bài báo
teacher give students this work after school
work
home work
presentation
essay
a paper with many questions to check someone's knowledge in a subject
test
home work
paper
types
UPSET
buồn phiền
chán nản
thất vọng
khỏe
FAIL
thi trượt/ thất bại
thành công
lo lắng
buồn phiền
PLEASED
hài lòng
thích
yêu thích
hài hước
SURPRISED
bất ngờ
ngạc nhiên
buồn phiền
hài lòng
DISAPPOINTED
thất bại
thất hứa
thất vọng
buồn phiền
ANNOYED
tức giận
bực bội
hài lòng
hài hước
PASS
thi đỗ/ vượt qua
thi trượt/ thất bại
vượt qua
thất bại
I WAS ..... BECAUSE MY DOG DIED
upset
pleased
disappointed
annoyed
BOARDING PASS
giấy thông hành/ vé lên tàu
tàu hỏa
vé xe
nhiên liệu
PASSPORT
giấy thông hành
hộ chiếu
hộ khẩu
hộ tịch
CUSTOMS
hải quân
hải tặc
hải quan
hài hước
BAGGAGE CLAIM
băng chuyền hành lý
hàng hóa
hành lý
ba lô
VA LI
luggage
suitcase
backpack
baggage
ba lô
back pack
suitcase
luggage
baggage
luggage
hàng hóa
hành lý
hành động
hành
prequent
thường xuyên
luôn luôn
thất bại
hành lý
eco- friendly
thân thiện với môi trường
thân thiện với thiên nhiên
hòa mình vào thiên nhiên
thân thiện
thoải mái
comfortable
convenient
constran
conclusion
convenient
tiện lợi
thoải mái
tiện ích
lợi ích
public
công chúng
công bằng
công cộng
cộng hưởng
ticket
vé
vé lên tàu
tem
vé tem
có thể tin tưởng
reliable
confident
comfortable
convenient
i have a.....
ticket
annoyed
pleased
mine
bus are convenient and.....
comfortable
eco- friendly
convenient
confident
plan are faster than.....
bike
car
taxi
bus
