wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K10_ÔN TẬP CHỦ ĐỀ 3

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Phân hữu cơ có đặc điểm?

a)

Chứa nhiều nguyên tố dinh dưỡng

b)

Chứa ít nguyên tố dinh dưỡng

c)

Dễ hòa tan

d)

Làm cho đất thoái hóa

2.

Phân hóa học có đặc điểm?

a)

Cải tạo đất

b)

Chứa nhiều nguyên tố dinh dưỡng

c)

Hàm lượng dinh dưỡng cao

d)

Hiệu quả chậm

3.

Loại phân nào được sản xuất theo quy trình công nghiệp?

a)

Phân hữu cơ

b)

Phân xanh

c)

Phân hóa học

d)

Phân chuồng

4.

Loại phân dùng để bón lót là chính nhưng trước khi sử dụng cần phải ủ cho hoai mục

a)

Phân đạm (urea)

b)

Phân hóa học

c)

Phân NPK

d)

Phân hữu cơ

5.

Chỉ số 25-25-5 trên bao phân cho biết điều gì?

a)

25% N – 25% P­2O5 – 5% K­2O

b)

25% N – 25% K­2O – 5% P­2O5

c)

5% P­2O5 – 25% N – 5% K­2O

d)

25% K­2O – 25% P­2O5 – 5% N

6.

Có mấy chủng vi sinh vật được sử dụng phổ biến?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.

Vì sao một loại phân hữu cơ vi sinh thường chứa nhiều chủng vi sinh vật đặc hiệu?

a)

Nguyên liệu đầu vào có phản ứng khử hóa học

b)

Phối trộn chủng vi sinh vật đặc hiệu với chất nền

c)

Kết hợp với dung môi, phụ gia

d)

Hạt phân có lớp vỏ bọc polymer

8.

Ưu điểm của phân hữu cơ vi sinh?

a)

Dễ phân tán, bám dính

b)

Tiết kiệm được phân bón

c)

Tăng lượng mùn, tăng độ phì nhiêu

d)

Giảm thiểu sự rửa trôi và bay hơi của phân bón

9.

Nguyên lí sản xuất phân bón nano?

a)

Nguyên liệu đầu vào -> Phân bón nano -> Kết hợp dung môi, phụ gia

b)

Kết hợp dung môi, phụ gia -> Nguyên liệu đầu vào -> Phân bón nano

c)

Nguyên liệu đầu vào -> Kết hợp dung môi, phụ gia -> Phân bón nano

d)

Kết hợp dung môi, phụ gia -> Phân bón nano -> Kết hợp dung môi, phụ gia

10.

Nguyên lí sản xuất phân hữu cơ vi sinh?

a)

Phân lập và nhân chủng VSV đặc hiệu -> Phối trộn chủng VSV đặc hiệu với chất nền -> Phân hữu cơ VS

b)

Phân lập và nhân chủng VSV đặc hiệu -> Phân hữu cơ VS -> Phối trộn chủng VSV đặc hiệu với chất nền

c)

Phối trộn chủng VSV đặc hiệu với chất nền -> Phân lập và nhân chủng VSV đặc hiệu -> Phân hữu cơ VS

d)

Phối trộn chủng VSV đặc hiệu với chất nền -> Phân hữu cơ VS -> Phân lập và nhân chủng VSV đặc hiệu

11.

Ưu điểm của phân hữu bón nano?

a)

Cân bằng pH của đất

b)

Dễ phân tán, bám dính, có khả năng thấm sâu vào cây trồng

c)

Tăng lượng mùn, tăng độ phì nhiêu

d)

Giảm thiểu sự rửa trôi và bay hơi của phân bón

12.

Loại phân nào có thời hạn sử dụng ngắn?

a)

Phân vi sinh

b)

Phân đạm

c)

Phân chuồng

d)

Phân kali

13.

Loại phân nào dùng để bón thúc là chính

a)

Phân vi sinh

b)

Phân đạm, kali

c)

Phân chuồng

d)

Phân xanh

14.

Loại phân nào bón nhiều và liên tục trong nhiều năm làm cho đất bị thoái hóa?

a)

Phân vi sinh

b)

Phân xanh

c)

Phân chuồng

d)

Phân hóa học

15.

Loại phân nào nếu bón quá liều sẽ gây lãng phí, tồn dư kim loại nặng trong nông sản, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe?

a)

Phân bón nano

b)

Phân hữu cơ vi sinh

c)

Phân bón tan chậm có kiểm soát

d)

Phân hữu cơ