Font size
Worksheetstừ vựng bài 10
Total questions: 49
Worksheet time: 28mins
ちかく
Bên cạnh
Bên ngoài
Gần
Ở giữa
そと
bên cạnh
bên trong
bên ngoài
trước
こうえん
cửa hàng tiện lợi
huyện
cửa sổ
công viên
コンビニ
máy rút tiền
cửa hàng tiện lợi
cửa
giường
tủ lạnh
れいぞうこ
こうえん
スイッチ
おとこのひと
đa dạng
ひだり
ねこ
いろいろ
あまり
cửa sổ
たな
はこ
でんち
まど
きっさてん
tòa nhà
công viên
cửa hàng
quán giải khát
Bàn
テーブル
ベッド
パンダ
ビル
có (dùng cho đồ vật)
あります
います
người đàn ông
おんなのひと
おとこのこ
おとこのひと
おんなのこ
でんち
đồ vật
pin
cây gỗ
hộp
Đằng sau?
うえ
した
まえ
うしろ
Bên trái?
みぎ
ひだり
となり
まえ
Ở giữa?
ちかく
そと
あいだ
なか
gần?
となり
ちかく
なか
そと
Hòm thư?
ポスト
ホスト
ボス
ペスト
こうえん
cửa hàng tiện lợi
huyện
cửa sổ
công viên
Bàn
テーブル
ベッド
パンダ
ビル
おとこのひと
bé trai
bé gái
đàn ông
đàn bà
con chó
もの
いぬ
ねこ
cửa hàng sách
ほん
ほんや
レストラン
こうえん
trên
うえ
した
うしろ
まえ
みぎ
trái
phải
trên
dưới
phía sau
まえ
うしろ
ちかく
となり
Cái cây?
(a)
Hoa
(a)
い ろ い ろ
(a)
Phim
(a)
Kệ sách
た な
テ ー ブ ル
れ い ぞ う こ
ド ア
Tủ lạnh?
(a)
Cửa sổ
(a)
Quán giải khát
(a)
Tòa nhà
ビ ー ル
ビ ル
ポ ス ト
ベ ッ ド
ド ア
います
Có(sự tồn tại của người, động vật)
Có(sự tồn tại của vật)
Nhiều loại, các loại
Hộ chiếu
あります
Có(sự tồn tại của người, động vật)
Có(sự tồn tại của vật)
Nhiều loại, các loại
Hộ chiếu
パスポート
Có(sự tồn tại của người, động vật)
Có(sự tồn tại của vật)
Nhiều loại, các loại
Hộ chiếu
地図(ちず)
Bản đồ
Cục tẩy
Băng dính
Dập ghim
消しゴム(けしゴム)
Bản đồ
Cục tẩy
Băng dính
Dập ghim
セロテープ
Bản đồ
Cục tẩy
Băng dính
Dập ghim
ベッド
Giường
Đàn ông
Đàn bà
Nhà hàng
レストラン
Giường
Đàn ông
Đàn bà
Nhà hàng
~や~
Và
À, ờ
Tôi đi đây
Anh đi nhé
箱(はこ)
Cái hộp
Công tắc
Tủ lạnh
Bàn tròn
乗り場(のりば)
Bến xe
Ổ cắm điện
tỉnh
nhất
~けん
Bến xe
Ổ cắm điện
tỉnh
nhất
いちばん
Bến xe
Ổ cắm điện
tỉnh
nhất
いちばんうえ
Ví trí cao nhất
Tương ớt
Bên trong cùng
Góc gia vị
奥(おく)
Ví trí cao nhất
Tương ớt
Bên trong cùng
Góc gia vị
