wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 10

Total questions: 49

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

ちかく

a)

Bên cạnh

b)

Bên ngoài

c)

Gần

d)

Ở giữa

2.

そと

a)

bên cạnh

b)

bên trong

c)

bên ngoài

d)

trước

3.

こうえん

a)

cửa hàng tiện lợi

b)

huyện

c)

cửa sổ

d)

công viên

4.

コンビニ

a)

máy rút tiền

b)

cửa hàng tiện lợi

c)

cửa

d)

giường

5.

tủ lạnh

a)

れいぞうこ

b)

こうえん

c)

スイッチ

d)

おとこのひと

6.

đa dạng

a)

ひだり

b)

ねこ

c)

いろいろ

d)

あまり

7.

cửa sổ

a)

たな

b)

はこ

c)

でんち

d)

まど

8.

きっさてん

a)

tòa nhà

b)

công viên

c)

cửa hàng

d)

quán giải khát

9.

Bàn

a)

テーブル

b)

ベッド

c)

パンダ

d)

ビル

10.

có (dùng cho đồ vật)

a)

あります

b)

います

11.

người đàn ông

a)

おんなのひと

b)

おとこのこ

c)

おとこのひと

d)

おんなのこ

12.

でんち

a)

đồ vật

b)

pin

c)

cây gỗ

d)

hộp

13.

Đằng sau?

a)

うえ

b)

した

c)

まえ

d)

うしろ

14.

Bên trái?

a)

みぎ

b)

ひだり

c)

となり

d)

まえ

15.

Ở giữa?

a)

ちかく

b)

そと

c)

あいだ

d)

なか

16.

gần?

a)

となり

b)

ちかく

c)

なか

d)

そと

17.

Hòm thư?

a)

ポスト

b)

ホスト

c)

ボス

d)

ペスト

18.

こうえん

a)

cửa hàng tiện lợi

b)

huyện

c)

cửa sổ

d)

công viên

19.

Bàn

a)

テーブル

b)

ベッド

c)

パンダ

d)

ビル

20.

おとこのひと

a)

bé trai

b)

bé gái

c)

đàn ông

d)

đàn bà

21.

con chó

a)

もの

b)

いぬ

c)

ねこ

22.

cửa hàng sách

a)

ほん

b)

ほんや

c)

レストラン

d)

こうえん

23.

trên

a)

うえ

b)

した

c)

うしろ

d)

まえ

24.

みぎ

a)

trái

b)

phải

c)

trên

d)

dưới

25.

phía sau

a)

まえ

b)

うしろ

c)

ちかく

d)

となり

26.

Cái cây?

(a)  

27.

Hoa

(a)  

28.

い ろ い ろ

(a)  

29.

Phim

(a)  

30.

Kệ sách

a)

た な

b)

テ ー ブ ル

c)

れ い ぞ う こ

d)

ド ア

31.

Tủ lạnh?

(a)  

32.

Cửa sổ

(a)  

33.

Quán giải khát

(a)  

34.

Tòa nhà

a)

ビ ー ル

b)

ビ ル

c)

ポ ス ト

d)

ベ ッ ド

e)

ド ア

35.

います

a)

Có(sự tồn tại của người, động vật)

b)

Có(sự tồn tại của vật)

c)

Nhiều loại, các loại

d)

Hộ chiếu

36.

あります

a)

Có(sự tồn tại của người, động vật)

b)

Có(sự tồn tại của vật)

c)

Nhiều loại, các loại

d)

Hộ chiếu

37.

パスポート

a)

Có(sự tồn tại của người, động vật)

b)

Có(sự tồn tại của vật)

c)

Nhiều loại, các loại

d)

Hộ chiếu

38.

地図(ちず)

a)

Bản đồ

b)

Cục tẩy

c)

Băng dính

d)

Dập ghim

39.

消しゴム(けしゴム)

a)

Bản đồ

b)

Cục tẩy

c)

Băng dính

d)

Dập ghim

40.

セロテープ

a)

Bản đồ

b)

Cục tẩy

c)

Băng dính

d)

Dập ghim

41.

ベッド

a)

Giường

b)

Đàn ông

c)

Đàn bà

d)

Nhà hàng

42.

レストラン

a)

Giường

b)

Đàn ông

c)

Đàn bà

d)

Nhà hàng

43.

~や~

a)

b)

À, ờ

c)

Tôi đi đây

d)

Anh đi nhé

44.

箱(はこ)

a)

Cái hộp

b)

Công tắc

c)

Tủ lạnh

d)

Bàn tròn

45.

乗り場(のりば)

a)

Bến xe

b)

Ổ cắm điện

c)

tỉnh

d)

nhất

46.

~けん

a)

Bến xe

b)

Ổ cắm điện

c)

tỉnh

d)

nhất

47.

いちばん

a)

Bến xe

b)

Ổ cắm điện

c)

tỉnh

d)

nhất

48.

いちばんうえ

a)

Ví trí cao nhất

b)

Tương ớt

c)

Bên trong cùng

d)

Góc gia vị

49.

奥(おく)

a)

Ví trí cao nhất

b)

Tương ớt

c)

Bên trong cùng

d)

Góc gia vị