Font size
WorksheetsStress and Pronounciation (Medium Level)
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Choose the word whose main stress is different from the others
consist
borrow
expect
delete
Danh từ "observation" có trọng âm rơi vào âm tiết số mấy?
Âm 1
Âm 2
Âm 3
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
similar
attractive
calculate
chemical
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại
danger
unselfish
attraction
machine
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
interview
complain
vocabulary
idea
Choose the word whose main stress is different from the others
complain
manage
suggest
admire
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
deny
marry
apply
surprise
stress
ahead
system
picture
paper
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
detect
happen
perform
correct
Chọn âm nhấn khác biệt
abroad
enjoy
dislike
father
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
damage
invent
decrease
increase
Tìm từ có trọng âm khác so với các từ còn lại.
encourage
volunteer
overcome
understand
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
reject
appear
C. protect
order
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
general
B. kangaroo
C. generous
D. fortunate
Chọn từ có vị trí trọng tâm khác với các từ còn lại
image
preview
enter
cover
Từ nào có trọng âm khác các từ còn lại?
attitude
manager
invention
company
ability có trọng âm rơi vào âm tiết nào?
Âm tiết 1
Âm tiết 2
Âm tiết 3
Âm tiết 4
competition có trọng âm rơi vào âm tiết nào?
Âm tiết 1
Âm tiết 2
Âm tiết 3
Âm tiết 4
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
electrician
belief
reliable
traditional
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
degree
punish
attack
depend
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
release
often
amaze
believe
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại
reliable
dangerous
popular
medical
Choose the word whose main stress is different from the others
assist
answer
prepare
become
career có trọng âm rơi vào âm tiết nào?
Âm tiết 1
Âm tiết 2
Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)
society
national
comfortable
opportunity
Find the word whose stress pattern is different from the others of the same group.
A. announce
B. arrive
C. argue
D. prevent
Find the word whose stress pattern is different from the others of the same group.
A. survive
B. device
C. allow
D. answer
Find the word whose stress pattern is different from the others of the same group.
A. exclude
B. listen
C. respond
D. campaign
Chọn từ có trọng âm khác
grateful
suggestion
technician
librarian
Choose the word whose main stress is different from the others
contest
attempt
teacher
shortage
chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
suggestion
question
congestion
invention
Chọn từ có phần được gạch dưới phát âm khác với những từ còn lại
heal
tear
fear
ear
Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại
education
development
economic
preparation
Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại
chemistry
politics
statistics
algebra
Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại
computing
typical
commence
October
Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại
electric
primary
physical
normally
Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại
certificate
curriculum
compulsory
academic
Chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại
competition
calculation
dictionary
engineering
Chọn từ có cách phát âm khác
shoes
goes
nose
toes
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
very
many
any
candy
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
recipe
cinema
similar
divide
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
laugh
though
tough
enough
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
machine
stomach
chef
Champagne
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại
single
music
basic
increase
Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân
funny
lunch
sun
computer
Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân
breakfast
eat
teacher
reading
Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân
know
close
town
sofa
Tìm từ có phát âm khác nhất trong phần gạch chân
noon
tool
blood
spoon
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. chemist B. chicken C. church D. century
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. candy B.sandy C. many D. handy
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. pleasure B. heat C. meat D. feed
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. university B. unique C. unit D. undo
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. camp B. lamp C. cupboard D. apart
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. month B. much C. come D. home
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. clear B. year
C. fear D. pear
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. this B. thick C. maths D. thin
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. earning B. learning C. searching D. clearing
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. evening B. key C. envelope D. secret
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. both B. bottle C. hotdog
D. cotton
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. nature B. pure C. picture D. culture
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. country B. cover C. closer D. ceiling
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. with B. library C. will D. if
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. notebook B. hoping C. soccer D. potato
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. seat B. heavy C. reason D. neat
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. hunt B. pull C. under D. funny
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. pleasure B. sound C. same D. best
A
B
C
D
Chọn từ có phát âm khác nhất: A. measure B. decision C. permission D. pleasure
A
B
C
D
