wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng anh

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Insprire

a)

tạo mối quan hệ

b)

Phản ứng

c)

truyền cảm hứng

2.

Insect species

a)

cây tối

b)

côn trùng

c)

Thực vật

3.

Dirt cheap

a)

quá rẻ

b)

Giá bình dân

c)

Đắt

4.

Impact on =

a)

Effect on

b)

Effect of

5.

Heroes

a)

Anh hùng

b)

Nữ anh hùng

c)

Siêu nhân

6.

Reputation

a)

Tai tiếng

b)

Nổi tiếng

c)

Danh tiếng

7.

Diverse

a)

Một số

b)

Đa dạng

c)

Cạn kiệt

8.

Influence

a)

Va chạm

b)

Ảnh hưởng

c)

Liên lụy

d)

Không liên quan

9.

Lặn

a)

Dive

b)

Reaction

c)

Reefs

d)

Heroes

10.

Expedition

a)

Chuyến đi

b)

Hành trình

c)

Khám phá ra

d)

Cuộc thám hiểm

11.

Coral reefs

a)

Đá than

b)

Đá ngầm dưới biển

c)

Đá ngầm san hô

d)

Than hoạt tính

12.

Have hectic schedule

a)

Lịch trình rảnh rỗi

b)

Lịch trình bận rộn

c)

Có nhiều lịch

13.

Combine

a)

Kết hợp, phối hợp

b)

Gắn bó, đoàn kết

c)

Liên minh

14.

Commentary

a)

Bài thuyết trình

b)

Bài phát biểu

c)

Bài bình luận

d)

Bài văn nghị luận

15.

Get promotion

a)

Tiến bộ

b)

Tụt hạng

c)

nâng cấp

d)

Thăng tiến

16.

Revolution

a)

Sự cải tiến, đổi mới

b)

Sự biến thiên

c)

Sự sáng tạo, biến đổi

d)

Sự đa dạng, phong phú

17.

Emissions

a)

Chất độc

b)

Thuốc trừ sâu

c)

Khí thải

d)

Bụi bặm

18.

Battery

a)

Điện năng

b)

Năng lượng gió

c)

Nước ngầm

d)

Pin

19.

Prove

a)

Bằng chứng

b)

Chứng minh

c)

Giải thích

d)

Biện hộ

20.

Memorise

a)

Ghi nhớ

b)

Kí ức

c)

Kỉ niệm

d)

Suy nghĩ

21.

Côn trùng

a)

Influence

b)

Insect species

c)

Inconvenience

d)

Inspire