Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

35課ー1

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
はながさきます
a)
Hoa nở
b)
click chuột
c)
Khỏi bệnh
d)
Khó khăn
2.
いろがかわります
a)
Màu thay đổi
b)
nhập vào
c)
hỏng hóc được sửa xong
d)
Đánh dấu tròn
3.
こまります
a)
Khó khăn
b)
Hoa nở
c)
click chuột
d)
Khỏi bệnh
4.
まるをつけます
a)
Đánh dấu tròn
b)
Màu thay đổi
c)
nhập vào
d)
hỏng hóc được sửa xong
5.
びょうきがなおります
a)
Khỏi bệnh
b)
Khó khăn
c)
Hoa nở
d)
click chuột
6.
こしょうがなおります
a)
hỏng hóc được sửa xong
b)
Đánh dấu tròn
c)
Màu thay đổi
d)
nhập vào
7.
クリックします
a)
click chuột
b)
Khỏi bệnh
c)
Khó khăn
d)
Hoa nở
8.
にゅうりょくします
a)
nhập vào
b)
hỏng hóc được sửa xong
c)
Đánh dấu tròn
d)
Màu thay đổi
9.
Hoa nở
a)
はながさきます
b)
クリックします
c)
びょうきがなおります
d)
こまります
10.
Màu thay đổi
a)
いろがかわります
b)
にゅうりょくします
c)
こしょうがなおります
d)
まるをつけます
11.
Khó khăn
a)
こまります
b)
はながさきます
c)
クリックします
d)
びょうきがなおります
12.
Đánh dấu tròn
a)
まるをつけます
b)
いろがかわります
c)
にゅうりょくします
d)
こしょうがなおります
13.
Khỏi bệnh
a)
びょうきがなおります
b)
こまります
c)
はながさきます
d)
クリックします
14.
hỏng hóc được sửa xong
a)
こしょうがなおります
b)
まるをつけます
c)
いろがかわります
d)
にゅうりょくします
15.
click chuột
a)
クリックします
b)
びょうきがなおります
c)
こまります
d)
はながさきます
16.
nhập vào
a)
にゅうりょくします
b)
こしょうがなおります
c)
まるをつけます
d)
いろがかわります
17.
a)

Hoa nở

b)

click chuột

c)

Khỏi bệnh

d)

Khó khăn

18.
a)

Màu thay đổi

b)

nhập vào

c)

hỏng hóc được sửa xong

d)

Đánh dấu tròn

19.
a)

Khó khăn

b)

Hoa nở

c)

click chuột

d)

Khỏi bệnh

20.
a)

Đánh dấu tròn

b)

Màu thay đổi

c)

nhập vào

d)

hỏng hóc được sửa xong

21.
a)

Khỏi bệnh

b)

Khó khăn

c)

Hoa nở

d)

click chuột

22.
a)

hỏng hóc được sửa xong

b)

Đánh dấu tròn

c)

Màu thay đổi

d)

nhập vào

23.
a)

click chuột

b)

Khỏi bệnh

c)

Khó khăn

d)

Hoa nở

24.
a)

nhập vào

b)

hỏng hóc được sửa xong

c)

Đánh dấu tròn

d)

Màu thay đổi

25.

ただしい

a)

đúng

b)

lịch sử

c)

nước ngoài

d)

hàng xóm

26.
むこう
a)
đằng ấy, phía đối diện
b)
cơ hội
c)
leo núi
d)
tầng thượng
27.
しま
a)
đảo, hòn đảo
b)
đúng
c)
lịch sử
d)
nước ngoài
28.
みなと
a)
cảng
b)
đằng ấy, phía đối diện
c)
cơ hội
d)
leo núi
29.
きんじょ
a)
hàng xóm
b)
đảo, hòn đảo
c)
đúng
d)
lịch sử
30.
おくじょう
a)
tầng thượng
b)
cảng
c)
đằng ấy, phía đối diện
d)
cơ hội
31.
かいがい
a)
nước ngoài
b)
hàng xóm
c)
đảo, hòn đảo
d)
đúng
32.
やまのぼり
a)
leo núi
b)
tầng thượng
c)
cảng
d)
đằng ấy, phía đối diện
33.
れきし
a)
lịch sử
b)
nước ngoài
c)
hàng xóm
d)
đảo, hòn đảo
34.
きかい
a)
cơ hội
b)
leo núi
c)
tầng thượng
d)
cảng
35.
đúng
a)
ただしい
b)
れきし
c)
かいがい
d)
きんじょ
36.
đằng ấy, phía đối diện
a)
むこう
b)
きかい
c)
やまのぼり
d)
おくじょう
37.
đảo, hòn đảo
a)
しま
b)
ただしい
c)
れきし
d)
かいがい
38.
cảng
a)
みなと
b)
むこう
c)
きかい
d)
やまのぼり
39.
hàng xóm
a)
きんじょ
b)
しま
c)
ただしい
d)
れきし
40.
tầng thượng
a)
おくじょう
b)
みなと
c)
むこう
d)
きかい
41.
nước ngoài
a)
かいがい
b)
きんじょ
c)
しま
d)
ただしい
42.
leo núi
a)
やまのぼり
b)
おくじょう
c)
みなと
d)
むこう
43.
lịch sử
a)
れきし
b)
かいがい
c)
きんじょ
d)
しま
44.
cơ hội
a)
きかい
b)
やまのぼり
c)
おくじょう
d)
みなと
45.
a)

đúng

b)

lịch sử

c)

nước ngoài

d)

hàng xóm

46.
a)

đằng ấy, phía đối diện

b)

cơ hội

c)

leo núi

d)

tầng thượng

47.
a)

đảo, hòn đảo

b)

đúng

c)

lịch sử

d)

nước ngoài

48.
a)

cảng

b)

đằng ấy, phía đối diện

c)

cơ hội

d)

leo núi

49.
a)

hàng xóm

b)

đảo, hòn đảo

c)

đúng

d)

lịch sử

50.
a)

tầng thượng

b)

cảng

c)

đằng ấy, phía đối diện

d)

cơ hội

51.
a)

nước ngoài

b)

hàng xóm

c)

đảo, hòn đảo

d)

đúng

52.
a)

leo núi

b)

tầng thượng

c)

cảng

d)

đằng ấy, phía đối diện

53.
a)

lịch sử

b)

nước ngoài

c)

hàng xóm

d)

đảo, hòn đảo

54.
a)

cơ hội

b)

leo núi

c)

tầng thượng

d)

cảng