Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BASE- U11- Vocab

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

huấn luyện viên cá nhân

(a)  

2.

giữ cân đối

(a)  

3.

cái lưng

(a)  

4.

ngón tay

(a)  

5.

cổ

(a)  

6.

bụng

(a)  

7.

đi khám nha sĩ

(a)  

8.

bị cảm lạnh

(a)  

9.

bị đau đầu

(a)  

10.

bị sốt

(a)  

11.

uống thuốc giảm đau

(a)  

12.

quán ăn tự phục vụ

(a)  

13.

tập trung

(a)  

14.

thí nghiệm

(a)  

15.

thầy hiệu trưởng

(a)