wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

新し言葉

Total questions: 25

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

開催する

a)

Mở hàng

b)

Tổ chức

c)

Ghé thăm

d)

Phạm vi

2.

弱火

a)

Cá tính

b)

Yếu đuối

c)

Lửa nhỏ

d)

Thiếu nhiệt huyết

3.

Gặp thời cơ tốt, thịnh vượng

a)

好景気

b)

倒産

c)

首輪

d)

芝居

4.

説得する

a)

Tấn công

b)

Có lợi, thuận lợi

c)

Nhất trí

d)

Thuyết phục

5.

Do dự, chần chừ

a)

ためらう

b)

あいにく

c)

ずらす

d)

めったに

6.

長引く

a)

Đẩy ra

b)

Kéo dài

c)

Đường dài

d)

Bịp bợm

7.

Miễn cưỡng

a)

一致すっる

b)

気に入る

c)

気が進まない

d)

音声

8.

Viện dưỡng lão

a)

視聴者

b)

老人ホーム

c)

ホームスティ

d)

ホームページ

9.

清潔な

a)

Sạch sẽ

b)

Thanh tẩy

c)

Xanh mướt

d)

Xuất sắc

10.

掲示板

a)

Bảng thông báo, bảng tin

b)

Hiếm khi

c)

Thuyết phục

d)

Bỏ quên đồ

11.

Khó khăn, vất vả

a)

黙る

b)

きつい

c)

向かい

d)

監督

12.

心得

a)

Thất tình

b)

Sự am hiểu, tri thức

c)

Quan tâm

d)

Đổ gục

13.

盗難

a)

Nhiệt huyết

b)

Hành vi trộm cắp

c)

Khó khăn, vất vả

d)

Đổ máu

14.

Đánh bóng, hoàn thiện

a)

確保

b)

仕上げる

c)

本体

d)

出版社

15.

めったに

a)

Nguyên do

b)

Hiếm khi

c)

Thất vọng

d)

Ngày thường

16.

Câu hỏi zuiii : Khi thầy Yuu nói thất vọng về lớp và Nam, thầy đã sử dụng từ nào?

a)

がっかり

b)

幸せ

c)

楽しかった

d)

つぶす

17.

a)

No

b)

Chán nản

c)

Sự zui zẻ

d)

Điều bí ẩn

18.

Sát giờ, hết mức

a)

キラキラ

b)

つるつる

c)

カラカラ

d)

ぎりぎり

19.

Trợ giúp, cứu giúp

a)

救助する

b)

沈む

c)

散らかる

d)

攻める

20.

Bộ phận chính

a)

本体

b)

本日

c)

体育館

d)

首輪

21.

Không may, đáng tiếc

a)

たいへん

b)

めずらしい

c)

あいにく

d)

やばい

22.

平日

a)

Ngày lễ

b)

Ngày thường

c)

Cuối tuần

d)

Ngày bay lắc

23.

Bỏ quên, bỏ sót

a)

見逃す

b)

見積書

c)

見積り

d)

音声

24.

福祉

a)

おんせい

b)

いやす

c)

しばい

d)

ふくし

25.

倒産

a)

とうさん

b)

さんせい

c)

こうへい

d)

せいけつ