NEW
Font size
Worksheets新し言葉
Total questions: 25
Worksheet time: 6mins
開催する
Mở hàng
Tổ chức
Ghé thăm
Phạm vi
弱火
Cá tính
Yếu đuối
Lửa nhỏ
Thiếu nhiệt huyết
Gặp thời cơ tốt, thịnh vượng
好景気
倒産
首輪
芝居
説得する
Tấn công
Có lợi, thuận lợi
Nhất trí
Thuyết phục
Do dự, chần chừ
ためらう
あいにく
ずらす
めったに
長引く
Đẩy ra
Kéo dài
Đường dài
Bịp bợm
Miễn cưỡng
一致すっる
気に入る
気が進まない
音声
Viện dưỡng lão
視聴者
老人ホーム
ホームスティ
ホームページ
清潔な
Sạch sẽ
Thanh tẩy
Xanh mướt
Xuất sắc
掲示板
Bảng thông báo, bảng tin
Hiếm khi
Thuyết phục
Bỏ quên đồ
Khó khăn, vất vả
黙る
きつい
向かい
監督
心得
Thất tình
Sự am hiểu, tri thức
Quan tâm
Đổ gục
盗難
Nhiệt huyết
Hành vi trộm cắp
Khó khăn, vất vả
Đổ máu
Đánh bóng, hoàn thiện
確保
仕上げる
本体
出版社
めったに
Nguyên do
Hiếm khi
Thất vọng
Ngày thường
Câu hỏi zuiii : Khi thầy Yuu nói thất vọng về lớp và Nam, thầy đã sử dụng từ nào?
がっかり
幸せ
楽しかった
つぶす
謎
No
Chán nản
Sự zui zẻ
Điều bí ẩn
Sát giờ, hết mức
キラキラ
つるつる
カラカラ
ぎりぎり
Trợ giúp, cứu giúp
救助する
沈む
散らかる
攻める
Bộ phận chính
本体
本日
体育館
首輪
Không may, đáng tiếc
たいへん
めずらしい
あいにく
やばい
平日
Ngày lễ
Ngày thường
Cuối tuần
Ngày bay lắc
Bỏ quên, bỏ sót
見逃す
見積書
見積り
音声
福祉
おんせい
いやす
しばい
ふくし
倒産
とうさん
さんせい
こうへい
せいけつ
