Worksheetsdanh từ chỉ phương tiện test
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
ô tô
a)
トラック
b)
くるま
c)
じてんしゃ
d)
バス
2.
バス
a)
xe thể thao
b)
xe lửa
c)
xe buýt
d)
xe 3 gác
3.
xe cảnh sát tuần tra
a)
パトカー
b)
じどうしゃ
c)
じてんしゃ
d)
きゅうきゅうしゃ
4.
きゅうきゅうしゃ
a)
xe máy
b)
xe đạp
c)
xe cảnh sát
d)
xe cứu thương
5.
xe máy
a)
オートバイ
b)
ふね
c)
ひこうき
d)
くるま
6.
ふね
a)
tàu thường
b)
shinkansen
c)
thuyền
d)
tàu tốc hành
7.
tàu tốc hành
a)
特急
b)
きゅうこう
c)
あるいて
d)
じどうしゃ
8.
ひこうき
a)
máy bay
b)
trực thăng
c)
xe đạp điện
d)
xe máy điện
9.
trực thăng
a)
バス
b)
ふね
c)
しんかんせn
d)
ヘリコブター
10.
タクシー
a)
taxi
b)
ô tô
c)
xe máy
d)
xe điện
11.
xe cứu hoả
a)
しょうぼうしゃ
b)
きゅうきゅうしゃ
c)
ちかてつ
d)
フェリー
12.
ちかてつ
a)
tàu bay
b)
tàu chìm
c)
tàu điện ngầm
d)
tàu nổi
13.
tàu cao tốc (Shinkansen)
a)
しんかんせん
b)
しいかんせん
c)
しんかんせ
d)
しん
14.
えんぴつ
a)
bút chì
b)
bút mực
c)
bút lông
d)
bút nhớ
15.
giấy
a)
かみ
b)
ペン
c)
マジック
d)
チョーク
16.
けしゴム
a)
máy chiếu
b)
máy tính
c)
tẩy
d)
máy tính điện tử
17.
đũa
a)
はし
b)
スプーン
c)
フォク
d)
はあし
18.
スプーン
a)
tay
b)
bát
c)
đũa
d)
thìa
19.
bát
a)
て
b)
はし
c)
ちゃわん
d)
おさら
20.
おさら
a)
mâm
b)
thìa
c)
đĩa
d)
bát
21.
ghế
a)
ペン
b)
いす
c)
つくえ
d)
てんじょう
22.
はさみ
a)
bát
b)
kéo
c)
dao
d)
đũa
23.
dao
a)
ほうちょ
b)
ほん
c)
じしょ
d)
でんき
24.
でんわ
a)
keo
b)
điện giật
c)
điện tín
d)
điện thoại
25.
tường
a)
かべ
b)
えんぴつ
c)
けしゴム
d)
かみ
100 %
