WorksheetsTừ vựng unit 7
Total questions: 14
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Bạo lực gia đình
a)
Dosmestic violence
b)
equal
c)
Mental
d)
Parachutise
2.
Bằng nhau
a)
Equal
b)
Mental
c)
Skillful
d)
Breadwinner
3.
Lành nghề
a)
Skillful
b)
Helpful
c)
Benefit
d)
Danger
4.
Victim
a)
Nạn nhân
b)
Ủi quần áo
c)
Tình nguyện viên
5.
Mục tiêu, nhầm
(a)
6.
Tính cạnh tranh (adj)
a)
Competitive
b)
Competition
c)
Complete
d)
Compete
7.
Economic (adj)
a)
Kinh tế
b)
Phát triển
c)
Chính phủ
d)
Quan trọng
8.
Essential
a)
Thiếu yếu
b)
Nâng cao
c)
Đề phòng
d)
Phi chính phủ
9.
Invest
a)
Đầu tư
b)
Tài chính
c)
Ngoan ngoãn
d)
Kiêu căng
10.
Poverty
a)
Nạn đói
b)
Tài sản
c)
Giàu có
11.
Kĩ thuật
a)
Technical
b)
Technology
c)
Device
d)
Improve
12.
Mối quan hệ
a)
Relation
b)
regional
c)
Custome
d)
Traditional
13.
Sự tham gia
a)
Join in
b)
Participation
c)
Enjoy
d)
Discrimination
14.
Permission
(a)
100 %
