Font size
Worksheets第18课
Total questions: 54
Worksheet time: 31mins
你是来参加今天会议的吗?你来早了一点儿,现在才八点半,你先进来坐一下吧。
* 会议最可能几点开始?
八点
八点半
九点
取消
完成句子:
幽默的人 / 交到 / 朋友 / 更 / 容易
(a)
排列顺序(sap xep cau theo thu tu):
A. 当太多人都关心你飞得高不高时
B. 这少数人,才是你的朋友
C. 只有少数人关心你飞得累不累
刚到一个新环境,有很多种方法可以使自己快一点适应。例如:多交朋友,多与别人交流,多参加一些活动,等等。
* 怎么样才能更快地适应新环境?
经常逛街
多运动
经常旅行
跟人聊天儿
A:王老师,您是北京人吗?
B: 对,我是北京人,来南方工作( )十年了
逛
差不多
联系
适应
有时候,吃完晚饭,爸爸会( )者爷爷奶奶去附近的公园走走。
陪
而
及时
友谊
我们不应该总是看到别人的缺点,( )应该多学习别人做得好的地方
陪
而
及时
友谊
有人说,( )就像酒一样,同时越长越好
陪
而
及时
友谊
điền từ còn thiếu:
我时常给奶奶讲笑话( )。
(a)
根据我国法律规定,女职工流产也可以( )。
怀孕
休产假
交流
活动
我听说( )的母亲吃东西就等于婴儿也吃
多数
经常
普通
怀孕
现在我们遇到了一个很大的问题,这关系到我们以后得工作能不能完成,所以现在最重要的事找到解决它的方法。
* 现在最重要的事情是什么?
多联系
相信自己
找到解决方法
吃饭时不能吃得太快,要慢慢地吃。因为吃得太快,容易让人发胖,对身体不好。
*这段话告诉我们:
吃饭别太快
要多吃苹果
不要吃得太饱
这件事还没有调查清楚,( )不能公开。
时候
同时
暂时
知识
选词填空(dien tu vao cho trong)
A. 一直 B. 周末 C.带 D。搬 E.面包
1. 这几年我( )忙工作。没有时间去旅游。
2. 你( )家的时候,我来帮你吧
3. 这个 ( )跟不错,是你买的吗?
4. A:这件一份是什么时候买的?=>B: 上( ),我妹妹跟我一起去买的。
5. 现在北京很冷,多( )几件衣服吧
1.A
2.D
3.E
4.B
5.C
1.D
2.A
3.C
4.E
5.B
1.B
2.D
3.E
4.A
5.C
中国人说:做事的时候别着急,要多想想,想好了在做。
*中国人觉得做事不能:
着急
想好
多想
连词成句(ghep cau):
面包、一个、商店里、没有、也
(a)
连词成句(ghep cau):
想、好、吃什么、还没、我
(a)
连词成句(ghep cau):
不 /毕业 / 经验 /我 / 多/ 刚刚 / ,/ 太 / 所以
(a)
翻译成中文(dịch sang tiếng Hoa)
Nếu như gặp rắc rối trong công việc, bạn sẽ giải quyết như thế nào?
(a)
他把我那句话的意思( )错了
提供
知识
理解
发挥
父亲再聪明也( )了解自己的孩子
一定
经常
活动
不见得
完成句子( sap xep thanh cau hoan chinh):
办公室 / 报纸 / 我 / 送到了/ 已经/ 经理/ 把/
(a)
dùng từ "没有”viết lại câu dưới đây với từ trong ngoặc:
小兰是部门经理,小花是部门副经理。(职位,高)
(a)
Điền từ vào chỗ trống
张老师在多年的教学工作中取得了( )的经验。
(a)
sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
可以/为/多种保险/公司/客户/服务/提供/
(a)
Chọn đáp án đúng:
"规定"
mục đích
nhận được
quy định
mục tiêu
trò chơi điện tử
Chọn đáp án đúng:
"偶尔"
kỉ niệm
trong đó
đôi khi
nghiêm khắc
tương phản
Chọn đáp án đúng:
"丰富"
thực ra
liên tục
phong phú
tự hào
kinh nghiệm
Chọn đáp án đúng:
"广告"
thấp
quảng cáo
căn cứ
tự hào, đắc ý
kinh tế
Chọn đáp án đúng:
"经济"
thấp
quảng cáo
căn cứ
tự hào, đắc ý
kinh tế
Chọn đáp án đúng:
"经验"
phản đối
kinh nghiệm
phù hợp
tài khoản tiết kiệm
chú ý
Chọn đáp án đúng:
"thu hút"
味道
吸引
不仅
艺术品
Chọn đáp án đúng nhất:
“招聘”
Chọn đáp án đúng nhất:
“提供”
Chọn đáp án đúng nhất:
“广告”
今天的会议没有结果,
我们明天__ __ __ __。
开始;讨论
继续;讨论
继续;申请
结束;申请
他和弟弟虽然是同一天出生的,但是他们俩除了长得很像外,几乎再找不到 。。。 共同点。
其中
其次
其他
其实
调查
điều tra
tìm kiếm
khảo sát,tìm kiếm
A, B sai
以为 là một động từ dùng để chỉ sự viêc...?
là sự thật
không phải là sự thật
cả 2 đáp án trên
赚钱
谈生态
手忙脚乱
知识
知识
赚钱
手忙脚乱
按时
•( )最后是成功还是失败,在努力的过程中,我们已经学到了很多东西。
虽然
无论
可是
因为
•男:怎么又买这么多吃的,难道你不减肥了?
•女:我减了一个月,结果一点儿也没瘦,我实在没有信心了。
•问:女的是什么意思?
坚持运动
不想吃饭
放弃减肥
瘦了很多
•女:我本来以为任务能顺利完成,没想到事情会变成这样。
•男:别着急,会慢慢好起来的。
•问:任务怎么样了?
交给别人了
通过检查了
提前完成了
遇到困难了
翻译成汉语:
"Tiết mục tiếng Hán của lớp các anh ấy biểu diễn rất hay."
(a)
Dạo này lượng công việc rất nhiều, ngày nào chúng tôi cũng phải tăng ca.
(a)
选词填空:
如果有什么问题,请( )与我们联系
陪
而
及时
友谊
他从课本上汲取了丰富的( )
节目
知识
经验
活动
Ngày mai là ngày đi làm đầu tiên, nhờ đi đúng giờ đấy nhé!
(a)
Chúng ta phải tuân thủ quy định công ty.
(a)
Hàng mà bạn giao số lượng không đủ rồi.
(a)
Hàng hôm qua đều nhập kho cả chưa?
(a)
điền từ còn thiếu:
小明爱( ),大家都不相信他说的话
(a)
