wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

だい10か2

Total questions: 11

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Pin

(a)  

2.

Tỉnh

(a)  

3.

Chó

(a)  

4.

Gấu trúc

(a)  

5.

Voi

(a)  

6.

Hiệu, cửa hàng

(a)  

7.

Điểm đón tắc xi, tàu,..

(a)  

8.

Cảm ơn.

(a)  

9.

Nampla, nước mắm

(a)  

10.

Góc, khu vực

(a)  

11.

Ở dưới cùng

(a)