wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2 sgk 7

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Sân trường là gì các bạn nhỉ?

a)

きょうしつ

b)

はなや

c)

こうてい

d)

じむしょ

2.

さいふ nghĩa là gì các bạn ơi?

a)

cái cặp

b)

đồng hồ

c)

cái bàn

d)

cái ví

3.

しょくいんしつ nghĩa là?

a)

phòng họp

b)

phòng giáo viên

c)

phòng máy tính

d)

phòng thể thao

4.

"Tòa nhà" tiếng Nhật là gì các bạn ơi?

a)

こくばん

b)

つくえ

c)

かど

d)

たてもの

5.

しゅうせいえき là gì?

a)

Bút chì

b)

Bút bi

c)

Bút nước

d)

Bút xóa

6.

"Từ điển" là?

a)

じしょ

b)

じしょう

c)

ししょ

d)

ししょう

7.

とけい có nghĩa là?

a)

máy tính

b)

bình hoa

c)

bản đồ

d)

đồng hồ

8.

Hộp bút là?

a)

カレンダー

b)

ペンケース

c)

テレビ

d)

ペンキ

9.

じょうぎ là gì?

a)

Keo dán

b)

Lược

c)

Hộp bút

d)

Thước kẻ

10.

プール là gì các bạn?

a)

bóng bay

b)

bể bơi

c)

quyển truyện

d)

bài hát