wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2_Vocab_Pre

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nghỉ giải lao

(a)  

2.

chú ý, tập trung

(a)  

3.

khởi hành/bắt đầu đến trường

(a)  

4.

học một văn bằng/bằng cấp

(a)  

5.

đầu thai (trượt bài kiểm tra)

(a)  

6.

có một kỷ niệm tốt đẹp

(a)  

7.

đánh mất cái gì đó

(a)  

8.

mắc lỗi

(a)  

9.

kỹ năng giao tiếp

(a)  

10.

tiêu tiền

(a)  

11.

môn sinh học

(a)  

12.

môn địa lý

(a)  

13.

môn vật lý

(a)  

14.

cơ sở vật chất

(a)  

15.

vị trí, địa điểm

(a)  

16.

nhận

(a)  

17.

công nghệ thực phẩm

(a)  

18.

vùng, miền, khu vực

(a)