wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 3 - SEM2

Total questions: 64

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Váy

(a)  

2.

Khăn quàng cổ

(a)  

3.

Quần dài

(a)  

4.

Giày ống

(a)  

5.

Áo sơ-mi

(a)  

6.

Áo thun

(a)  

7.

Cái đầm

(a)  

8.

Cái nón

(a)  

9.

Chơi nhạc

(a)  

10.

Nhảy

(a)  

11.

Hát

(a)  

12.

Ăn

(a)  

13.

Nói chuyện

(a)  

14.

xem

(a)  

15.

Rửa xe

(a)  

16.

Chải tóc

(a)  

17.

Chụp hình

(a)  

18.

Đá banh

(a)  

19.

Chạy xe đạp

(a)  

20.

Chạy

(a)  

21.

Bắt

(a)  

22.

Bay

(a)  

23.

nhảy lên

(a)  

24.

Đọc

(a)  

25.

Viết

(a)  

26.

Thấy

(a)  

27.

nghe

(a)  

28.

Ngửi

(a)  

29.

Nếm

(a)  

30.

Chạm

(a)  

31.

vẽ tranh

(a)  

32.

cũ / già

(a)  

33.

tuyệt vời

(a)  

34.

chụp 1 tấm hình

(a)  

35.

nghe hướng dẫn

(a)  

36.

đến cửa hàng bán quà

(a)  

37.

mới

(a)  

38.

tủ đựng đồ

(a)  

39.

chăn / mền

(a)  

40.

thảm dậm chân

(a)  

41.

cái gối

(a)  

42.

kệ

(a)  

43.

what's the number?

(a)  

44.

What's the number?

(a)  

45.

What's the number?

(a)  

46.

what's the number?

(a)  

47.

what's the number?

(a)  

48.

what's the number?

(a)  

49.

what's the number?

(a)  

50.

what's the number?

(a)  

51.

what's the number?

(a)  

52.

what's the number?

(a)  

53.

bức tranh

(a)  

54.

cái bảng

(a)  

55.

cái ghế

(a)  

56.

tủ có ngăn kéo

(a)  

57.

máy tính

(a)  

58.

cái bàn

(a)  

59.

tấm áp phích

(a)  

60.

tất cả / cả thảy / hết tất cả / nguyên

(a)  

61.

ba phần tư ( 34\frac{3}{4} )

(a)  

62.

một phần tư ( 14\frac{1}{4} )

(a)  

63.

1 nửa ( 12\frac{1}{2} )

(a)  

64.

1 phần 3 ( 13\frac{1}{3} )

(a)