Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQ2第24课
Total questions: 15
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
她正在做什么?
a)
打鱼
b)
拍照
c)
滑冰
d)
树胶
2.
头疼
a)
对
b)
错
3.
từ nào sau đây không phải biểu hiện của ốm đau?
a)
舒服
b)
发烧
c)
头疼
d)
咳嗽
4.
这是什么地方?
a)
学校
b)
宿舍
c)
医院
d)
商店
5.
这里不...抽烟
a)
会
b)
好
c)
能
d)
可能
6.
我不知道....翻译这个句子
a)
会
b)
说
c)
怎么
d)
写
7.
请翻译:tôi chỉ biết nói 1 chút tiếng Trung thôi
(a)
8.
我等你一个...了
a)
分钟
b)
点
c)
半天
d)
小时
9.
发烧
a)
对
b)
错
10.
请翻译:hôm nay tôi thấy không khỏe nên tôi xin cô giáo cho nghỉ 1 ngày
(a)
11.
他会说汉语、英语、日语,还会说法语呢
--》请问他会几种语言?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
12.
请翻译:Mời bạn nói lại lần nữa
(a)
13.
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
都 上课 每天 准时 我们 开始
(a)
14.
请翻译:
mỗi lần tôi ốm mẹ đều bắt tôi uống thuốc tây
(a)
15.
K24的班主任漂亮极了!
a)
对
b)
错
Reset
