Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập hsk 4 ( từ 1-4)

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng: 上街

a)

lên phố, ra phố

b)

đi siêu thị

c)

lên lớp

d)

lên thuyền

2.

骨头

a)

ngã

b)

cố ý

c)

xương

d)

chân, đùi

3.

流血

a)

di động

b)

kêu, bảo

c)

bói toán

d)

chảy máu

4.

Dịch câu sau sang Tiếng Việt: "他被淋得像落汤鸡似的”

(a)  

5.

Dịch câu sau sang Tiếng Trung : "Hà nội là thủ đô của Việt Nam"

(a)  

6.

剧场

a)

sân bay

b)

nhà hát kịch

c)

bãi đỗ xe

d)

viện bảo tàng

7.

dịch câu sau sang Tiếng Việt: 抽烟对身体没有好处(có ích, chỗ tốt), 你该戒烟吧"?

(a)  

8.

他们被怎么了?

a)

撞车

b)

等车

c)

打的

d)

等人

9.

她被怎么了?

a)

摔倒

b)

偷东西

c)

叫人

d)

找东西

10.

Dịch câu sau sang Tiếng Việt: "我的钱包被小偷偷走了"

(a)  

11.

这是什么?

a)

腿

b)

脚

c)

头发

d)

手

12.

这是什么?

a)

卡子

b)

开关

c)

扶手

d)

安全带

13.

这是什么?

a)

杯子

b)

被子

c)

辈子

d)

桌子

14.

这是什么?

a)

警察

b)

老师

c)

空姐

d)

律师

15.

这是什么?

a)

沙发

b)

椅子

c)

床

d)

桌子

16.

她在做什么?

a)

睡觉

b)

洗脸

c)

打扮

d)

装饰

17.

dịch câu sau sang Tiếng Việt: "因为行李箱超重,所以我被机场罚了一百多块钱"

(a)  

18.

Dịch câu sau sang Tiếng Trung: " Hôm nay bởi vì tôi vẫn đang tức giận, nên đã cố ý để bạn trai tôi chờ 1 tiếng đồng hồ"

(a)  

19.

“遵守” 这个词有什么意思?

a)

tuân thủ

b)

luật pháp

c)

an toàn

d)

cố ý

20.

“十字路口”

a)

Ngã ba đường

b)

Ngã tư đường

c)

đường cao tốc

d)

đèn xanh đèn đỏ