NEW
Font size
Worksheets50quiz động từ test
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
đóng,ai đó đóng.
みせる
のむ
いく
しめる
bật đèn
つける
はれる
たべる
わすれる
はれる
sấm
nắng
mưa
chớp
tắm
きる
でかける
あびる
でる
ならべる
dẫn đi
đi chơi
đi
sắp xếp
thức dậy
おきる
かりる
おりる
くる
コピーする
bán
copy,sao chép
nhảy múa
đi dạo
làm bài tập(BTVN)
しゅくだいをする
する
しゅくだい
かいもの
さんぽする
nhảy lên mái nhà
nhảy cầu
đi dạo
đi chơi
giặt (quần áo)
べんきょうする
そうじする
せんたくする
でんわする
gọi cảnh sát
nghe
gọi điện
gọi người
đi du lịch
かく
れんしゅうする
ねる
りょこうする
しつもんする
đặt câu hỏi
nói
đặt câu trả lời
nghỉ ngơi
bơi
でる
はいる
およぐ
およぎ
けっこんする
nhảy múa
kết hôn
chia tay
ly hôn
mua hàng
はいる
おさけをのむ
さんぽする
かいものする
しょくじする
ăn cơm
uống nước
giải khát
ngủ
nói chuyện
きこえる
じょうだんする
はなす
はなする
はじめる
bắt đầu
kết thúc
dang dở
đi chơi
rẽ,quẹo
くる
まぐ
まがる
まぎる
てつだう
đi chơi với nhau
cãi nhau
đánh nhau
giúp đỡ
cho xem
よむ
みせる
みる
おしえる
cho đi làm
dạy ,nói cho biết
cho biết
cho xem
nghiên cứu
けんきゅうする
すむ
まがる
たつ
すむ
chết
rau sống
ăn
sống
đặt để
おく
おきる
おかける
いる
しる
yêu
biết
giỏi
nhảy
chuyển đổi tàu
のりくる
のりいく
のりつく
のりかえる
(だいがくに)でる
tốt nghiệp,ra
nợ môn
lên tàu
xuống tàu
cho vào
あく
あれる
れる
いれる
(おかね。。)をだす
nhập học
lấy ra,rút(tiền)
nghỉ ngơi
ra ngoài
vào,nhập học
(だいがくに。。)やめる
(だいがく。。)にはいる
(だいがく)でる
(だいがく)にいれる
やめる
đi vào
cho vào
làm việc
bỏ ,thôi việc
ấn nút
おす
おさえる
おぬ
おする
ぬぐ
cắt
cởi
mặc
nhảy
trả tiền
のむ
はらう
はらる
はく
でかける
đi học
đi ra đi vô
vào trong
ra ngoài
mang đi
もっていく
もってかえる
もってはなす
もってくる
しんぱいする
trả lại
bất an
lo lắng
vất vả
có thể
でかける
かべる
かえる
できる
あつめる
đi chơi
sưu tầm
mang
yêu đương
lái(xe)
うんてんする
うんてんしする
でかける
うたう
よやくする
đặt dưới
đặt
đặt sau
đặt trước
vứt
すてる
すでる
すてする
できる
そうじする
leo núi
dọn dẹp
đi
sắp xếp
trọ,ở lại
とまる
のぼる
のむ
のぼる
ngủ
trèo
chạy
leo (núi)
cần
はいれる
いれる
いる
いりる
しゅうりする
về
sửa
ném
vứt
điều tra,tìm hiểu
しらべる
くる
さんかする
