WorksheetsBoya bài 11
Total questions: 15
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
"Thời tiết" trong tiếng Trung là:
a)
雨天
b)
晴天
c)
季节
d)
天气
2.
"Bơi lội" trong tiếng Trung là:
a)
热
b)
舒服
c)
游泳
d)
比较
3.
今天天气_________?
a)
怎么样
b)
怎么
c)
什么
d)
差不多
4.
冬天天气很______。
a)
最
b)
冷
c)
热
d)
舒服
5.
"Dưới 0 độ" sẽ là:
a)
不太
b)
常常
c)
零下
d)
春天
6.
今天是_______。
a)
冬天
b)
明天
c)
季节
d)
晴天
7.
夏天我_______去游泳。
a)
秋天
b)
有风
c)
下雪
d)
常常
8.
"北京的冬天比较冷“nghĩa là
a)
Mùa đông ở Việt Nam khá lạnh.
b)
Mùa hè ở Bắc Kinh khá nóng.
c)
Mùa đông ở Bắc Kinh khá lạnh.
9.
北京的春天不冷不热,很______。
a)
舒服
b)
冷
c)
热
d)
雨
10.
越南夏天很热,______40度
a)
不太
b)
比较
c)
差不多
d)
喜欢
11.
秋天不冷不热,是_____好的季节。
a)
热
b)
冷
c)
常
d)
最
12.
夏天我_____去游泳。
a)
喜欢
b)
比较
c)
很
d)
差不多
13.
"Mùa" trong tiếng Trung là:
a)
夏天
b)
春天
c)
天气
d)
季节
14.
Dịch câu sang tiếng Trung:
Tôi thích mùa hè, tôi thích bơi lội.
(a)
15.
Dịch câu sang tiếng Trung:
Mùa hè ở Việt Nam tương đối nóng, nóng nhất xấp xỉ 40 độ.
(a)
100 %
