wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

An Hai quiz 1

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

운동하다

a)

học

b)

ngủ

c)

ăn

d)

tập thể dục

2.

이야기하다

a)

ăn

b)

nói chuyện

c)

uống

d)

ngủ

3.

gọi điện thoại

a)

가다

b)

운동하다

c)

전화하다

d)

마시다

4.

책상... 있어요?

a)

b)

c)

d)

5.

오렌지

a)

bút

b)

quả nho

c)

vở

d)

quả cam

6.

사과 주스가 없어요

(a)  

7.

커피는 사천 원이에요

4 lines
8.

853

(a)  

9.

옷을 ...

a)

먹어요

b)

가요

c)

운동해요

d)

입어요

10.

책 한 ... 있어요

a)

b)

c)

마리

d)

11.

Có bút và sách tiếng Hàn

(a)  

12.

Quả táo bao nhiêu tiền?

(a)  

13.

21 - 7 = ?

(trả lời bằng chữ tiếng Hàn)

(a)  

14.

어제 뭐 ...?

a)

먹어요

b)

만났어요

c)

가요

d)

샀어요

15.

영화를 ...

a)

공부해요

b)

마셔요

c)

봐요

d)

자요