Font size
Worksheetsdekiru - kotoba 2
Total questions: 21
Worksheet time: 21mins
あちら
chỗ này
chỗ đó
chỗ kia
chỗ nọ
喫 煙 所 (きつえんじょ)
nối chữ với hình tương ứng
インフォメーション
エスカレーター
トイレ
レジ
エレベーター
喫 茶 店 ( きっさてん)
(a)
こちら は なん ですか?
ケーキ
ペーパー
パソコン
スーパー
nối chữ với hình tương ứng
パン
パソコン
ペン
トイレットペーパー
ケーキ
nối chữ và hình tương ứng
けいたいでんわ
でんしじしょ
けしゴム
あぶら
たまご
XIN CHÀO QUÝ KHÁCH
いらっしゃいませ
いらっしゃいますせ
いらしゃいませ
いらさいませ
nối chữ với hình tương ứng
こめ
みず
てんいん
ほん
くつ
いくらですか?
bao nhiêu người
bao nhiêu cái
bao nhiêu tiền
bao nhiêu lạng
cái kia
そこ
あれ
それ
あの
かばん
フランス
pháp
đức
brazil
ý
nối chữ với hình tương ứng
ワイン
ビール
ジュース
ライス
こうちゃ
cafe
コーヒ
コーヒー
コヒー
コヒ
nối hình với chữ tương ứng
ちか
さいふ
とんかつ
ハンバーグ
スープ
" đây là món cá " tiếng nhật là gì??
(a)
nối các nước tương ứng
đức
ドイツ
ấn độ
インド
pháp
ドイツ
brazil
ブラジル
mỹ
アメリカ
ちゅうもん を おねが いします
xin hãy giúp tôi
cho tôi gọi món
xin tính tiền cho tôi
xin hay để tôi khao bạn
nối chữ với hình tương ứng
カレー
リンゴ
イチゴ
やさい
ぶたにく
nối chữ tương ứng
thịt bò
ぎゅうにく
thịt gà
とりにく
thịt
にく
cá
さかな
sữa bò
ぎゅうにゅう
