wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dekiru - kotoba 2

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

あちら

a)

chỗ này

b)

chỗ đó

c)

chỗ kia

d)

chỗ nọ

2.

喫 煙 所 (きつえんじょ)

a)

b)

c)

d)

3.

nối chữ với hình tương ứng

a)
1.

インフォメーション

b)
2.

エスカレーター

c)
3.

トイレ

d)
4.

レジ

e)
5.

エレベーター

4.

喫 茶 店 ( きっさてん)

(a)  

5.

こちら は なん ですか?

a)

ケーキ

b)

ペーパー

c)

パソコン

d)

スーパー

6.

nối chữ với hình tương ứng

a)
1.

パン

b)
2.

パソコン

c)
3.

ペン

d)
4.

トイレットペーパー

e)
5.

ケーキ

7.

nối chữ và hình tương ứng

a)
1.

けいたいでんわ

b)
2.

でんしじしょ

c)
3.

けしゴム

d)
4.

あぶら

e)
5.

たまご

8.

XIN CHÀO QUÝ KHÁCH

a)

いらっしゃいませ

b)

いらっしゃいますせ

c)

いらしゃいませ

d)

いらさいませ

9.

nối chữ với hình tương ứng

a)
1.

こめ

b)
2.

みず

c)
3.

てんいん

d)
4.

ほん

e)
5.

くつ

10.

いくらですか?

a)

bao nhiêu người

b)

bao nhiêu cái

c)

bao nhiêu tiền

d)

bao nhiêu lạng

11.

cái kia

a)

そこ

b)

あれ

c)

それ

d)

あの

12.

かばん

a)

b)

c)

d)

13.

フランス

a)

pháp

b)

đức

c)

brazil

d)

ý

14.

nối chữ với hình tương ứng

a)
1.

ワイン

b)
2.

ビール

c)
3.

ジュース

d)
4.

ライス

e)
5.

こうちゃ

15.

cafe

a)

コーヒ

b)

コーヒー

c)

コヒー

d)

コヒ

16.

nối hình với chữ tương ứng

a)
1.

ちか

b)
2.

さいふ

c)
3.

とんかつ

d)
4.

ハンバーグ

e)
5.

スープ

17.

" đây là món cá " tiếng nhật là gì??

(a)  

18.

nối các nước tương ứng

a)

đức

1.

ドイツ

b)

ấn độ

2.

インド

c)

pháp

3.

ドイツ

d)

brazil

4.

ブラジル

e)

mỹ

5.

アメリカ

19.

ちゅうもん を おねが いします

a)

xin hãy giúp tôi

b)

cho tôi gọi món

c)

xin tính tiền cho tôi

d)

xin hay để tôi khao bạn

20.

nối chữ với hình tương ứng

a)
1.

カレー

b)
2.

リンゴ

c)
3.

イチゴ

d)
4.

やさい

e)
5.

ぶたにく

21.

nối chữ tương ứng

a)

thịt bò

1.

ぎゅうにく

b)

thịt gà

2.

とりにく

c)

thịt

3.

にく

d)

4.

さかな

e)

sữa bò

5.

ぎゅうにゅう