wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nutmeg (Part 2)

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nhiều đáp án: một loại hương liệu / gia vị = ... ?

a)

a flavoring

b)

a seasoning

c)

a spice

d)

a foliage

2.

Loại gia vị này có khả năng chữa bệnh = this spice is ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

3.

Nhiều đáp án: Những lái buôn = ...

a)

merchants

b)

traders

c)

importers

d)

competitors

4.

Những mặt hàng có giá trị = Valuable items / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

5.

Một đội tàu / máy bay = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

6.

Nhiều đáp án: sự kiểm soát của Tây Ban Nha = Spanish ...

a)

rule

b)

control

c)

competition

d)

distribution

7.

Tiết lộ thông tin = To reveal/ ... information (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

8.

Nhiều đáp án: Tận dụng nguồn tài nguyên = To ... this resource

a)

subcontract

b)

take advantage of

c)

exploit

d)

capitalize on

9.

Công ty tôi sẽ thuê người ngoài làm dịch vụ phân phát = My company will ... the distribution services (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

10.

Loại bỏ ai đó ra khỏi nhóm = to lock out / ... someone from the group (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

11.

Nhiều đáp án: Giá cả leo thang = The price level is ...

a)

soaring

b)

escalating

c)

fighting back

d)

exploiting

12.

Trả đũa = to .../ fight back (1 từ bắt đầu bằng chữu "r")

(a)  

13.

Một nguyên liệu có giá trị cao = a valuable / ... ... ingredient (2 từ bắt đầu bằng chữ "h" và "p")

(a)  

14.

Nhiều đáp án: Đắt đỏ = ...

a)

expensive

b)

high-priced

c)

costly

d)

precious

15.

Anh ấy là nhà phân phối độc quyền của sản phẩm này = He is the ... distributor of this product. (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)