Font size
WorksheetsNutmeg (Part 2)
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Nhiều đáp án: một loại hương liệu / gia vị = ... ?
a flavoring
a seasoning
a spice
a foliage
Loại gia vị này có khả năng chữa bệnh = this spice is ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nhiều đáp án: Những lái buôn = ...
merchants
traders
importers
competitors
Những mặt hàng có giá trị = Valuable items / ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một đội tàu / máy bay = a ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Nhiều đáp án: sự kiểm soát của Tây Ban Nha = Spanish ...
rule
control
competition
distribution
Tiết lộ thông tin = To reveal/ ... information (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Nhiều đáp án: Tận dụng nguồn tài nguyên = To ... this resource
subcontract
take advantage of
exploit
capitalize on
Công ty tôi sẽ thuê người ngoài làm dịch vụ phân phát = My company will ... the distribution services (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Loại bỏ ai đó ra khỏi nhóm = to lock out / ... someone from the group (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Nhiều đáp án: Giá cả leo thang = The price level is ...
soaring
escalating
fighting back
exploiting
Trả đũa = to .../ fight back (1 từ bắt đầu bằng chữu "r")
(a)
Một nguyên liệu có giá trị cao = a valuable / ... ... ingredient (2 từ bắt đầu bằng chữ "h" và "p")
(a)
Nhiều đáp án: Đắt đỏ = ...
expensive
high-priced
costly
precious
Anh ấy là nhà phân phối độc quyền của sản phẩm này = He is the ... distributor of this product. (1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
