wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 10. Days of the week.

Total questions: 53

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

"Thứ năm" được viết thế nào?

a)
Tuesday
b)
Wednesday
c)
Thursday
d)
Friday
2.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Mondei
b)
Monday
c)
Manday
d)
Mandei
3.

Điền vào chỗ trống:

T_esday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

4.

"Thứ ba" được viết thế nào?

a)
Sunday
b)
Tuesday
c)
Wednesday
d)
Thursday
5.

Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)

a)
Wednday
b)
Wedsday
c)
Wdnesday
d)
Wednesday
6.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

7.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

8.

Sau Friday là ..............

a)

Saturday

b)

Monday

c)

Wednesday

9.

Wednesday là ......

a)

Thứ hai

b)

Thứ năm

c)

Thứ tư

d)

Thứ bảy

10.

Điền vào chỗ trống:

M_nday

a)

o

b)

a

c)

u

d)

i

11.

Friday là......

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Chủ nhật

d)

Thứ

12.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Wednesday , Thursday , ______

a)
Monday
b)
Saturday
c)
Friday
d)
Wednesday
13.

Sau Sunday là ........

a)
Sunday
b)
Monday
c)
September
d)
Spring
14.

Trong các từ dưới đây là thứ 2 trong tiếng anh?

a)

Tuesday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Sunday

15.

Trong các từ dưới đây là thứ 7 trong tiếng anh?

a)

Saturday

b)

Wednesday

c)

Thursday

d)

Monday

16.

Trong các từ dưới đây là chủ nhật trong tiếng anh?

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Sunday

d)

Friday

17.
Tuesday
a)
thứ 3
b)
thứ 5
c)
chủ nhật
d)
thứ 4
18.
Wednesday
a)
thứ 4
b)
thứ 2
c)
thứ 3
d)
thứ 6
19.
Thursday
a)
thứ 5
b)
thứ 4
c)
thứ 7
d)
chủ nhật
20.
Friday
a)
thứ 6
b)
chủ nhật
c)
thứ 4
d)
thứ 3
21.
Saturday
a)
thứ 7
b)
thứ 5
c)
thứ 3
d)
thứ 2
22.

What day is it today?

Today is (a)  

23.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Thursday

b)

Monday

c)

Sunday

d)

Friday

24.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Tuesday

b)

thứ hai

c)

Friday

d)

Saturday

25.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ năm

26.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ năm

27.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ bảy

28.

a)

listen to music

b)

clean the house

c)

watch TV

d)

help my parents

29.

a)

draw a picture

b)

play the piano

c)

go to school

d)

help my parents

30.

____ day is it today?

a)

Which

b)

What

c)

When

d)

How

31.
a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 7

32.

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

33.

a)

Thứ 7

b)

Chủ Nhật

c)

Thứ 2

d)

Thứ 3

34.

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

35.

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

36.
Wednesday
a)
thứ 4
b)
thứ 2
c)
thứ 3
d)
thứ 6
37.

day/ What/ it/ today/is/ ?

a)

What day is it today?

b)

What day it is today?

c)

What is it day today?

38.

a)

các tháng trong năm

b)

Các ngày trong tuần

c)

Các mùa

39.

Thứ Hai trong Tiếng Anh được viết như thế nào?

(a)  

40.

Chủ Nhật được viết bằng Tiếng Anh như thế nào?

(a)  

41.

Monday, Tuesday, Wednesday,.........................

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Friday

d)

Thursday

42.

Thursday,...................., Saturday

a)

Monday

b)

Friday

c)

Sunday

d)

Tuesday

43.

................, Saturday, Sunday

a)

Tuesday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Wednesday

44.

Thứ Hai

(a)  

45.

Thứ Ba

(a)  

46.

Thứ Tư

(a)  

47.

Thứ Năm

(a)  

48.

Thứ Sáu

(a)  

49.

Thứ Bảy

(a)  

50.

Chủ Nhật

(a)  

51.

Thứ Hai

(a)  

52.

Thứ Ba

(a)  

53.

Hôm nay là thứ mấy?

a)

What day is it today?

b)

What day it is today?

c)

What is it day today?