Font size
WorksheetsRevision U8-U12
Total questions: 15
Worksheet time: 13mins
你找我有什么...?
Pinyin: Nǐ zhǎo wǒ yǒu shén me...?
事
shì
酒
jiǔ
办
bàn
走
zǒu
车间的最低...是22度。
chējiān de zuìdī...shì 22 dù.
高度
gāodù
低度
dī dù
湿度
shīdù
温度
wēndù
请问,你老板的...是多少?- 我不知道。
qǐngwèn, nǐ lǎobǎn de...shì duōshǎo?- Wǒ bù zhīdào.
部门代码
bùmén dàimǎ
手机号码
shǒujī hàomǎ
什么时候
shénme shíhòu
公司后面
gōngsī hòumiàn
周末他...去图书馆看书。
zhōumò tā...qù túshū guǎn kànshū.
跟
Gēn
和
Hé
常
Cháng
个
Gè
你爷爷的身体怎么样?
Nǐ yéyé de shēntǐ zěnme yàng?
太忙了
Tài mángle
没有钱
Méiyǒu qián
不太好
Bù tài hǎo
很高
Hěn gāo
一本中文杂志和一支笔,...?
Yī běn zhōngwén zázhì hé yī zhī bǐ,...?
一共多少时间
Yīgòng duōshǎo shíjiān
一共什么时候
Yīgòng shénme shíhòu
一共多少员工
Yīgòng duōshǎo yuángōng
一共多少钱
Yīgòng duōshǎo qián
Chọn câu đúng
星期几你回学校吗?
Xīngqí jǐ nǐ huí xuéxiào ma?
星期几你回学校?
Xīngqí jǐ nǐ huí xuéxiào?
你星期周几回学校?
Nǐ xīngqí zhōu jǐ huí xuéxiào?
你回学校星期几?
Nǐ huí xuéxiào xīngqí jǐ?
小红呢?- 她在....
Xiǎo hóng ne?- Tā zài....
我旁边
Wǒ pángbiān
我哪儿
Wǒ nǎ'er
旁边我
Pángbiān wǒ
哪里我
Nǎlǐ wǒ
大卫有三位哥哥:阿东,阿西,阿南。请问,最小的弟弟叫什么名字?
Dà wèi yǒusān wèi gēgē: ā dōng, ā xī, ā nán. Qǐngwèn, zuìxiǎo de dìdì jiào shénme míngzì?
阿北
中村
阿兴
大卫
Chọn đáp án đúng
这件衣服怎么样?
Zhè jiàn yīfú zěnme yàng?
没关系,这里有钱。
Méiguānxì, zhè li yǒu qián.
下雨了,有点儿冷。
Xià yǔle, yǒudiǎn er lěng.
你好,你是李先生吗?
Nǐ hǎo, nǐ shì lǐ xiānshēng ma?
Viết từ tiếng Hán của pinyin dưới đây
jiǔbā (n) quán ba
(a)
Viết từ tiếng Hán của pinyin dưới đây:
chànggē (v) hát
(a)
Viết từ tiếng Hán của pinyin dưới đây
xiàtiān (n) mùa hè
(a)
他的身体今天不太好,_____他请假了。
Tā de shēntǐ jīntiān bù tài hǎo,_____tā qǐngjiàle.
如果
所以
因为
可是
一年有四个______。
Yī nián yǒu sì gè______.
天气
节课
温度
季节
