wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U8 - G7 Global Success

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

diễn xuất

(a)  

2.

phim hài

(a)  

3.

khó hiểu, gây bối rối

(a)  

4.

người đạo diễn (phim, kịch...)

(a)  

5.

phim tài liệu

(a)  

6.

buồn tẻ, chán ngắt

(a)  

7.

thú vị, thích thú

(a)  

8.

phim giả tưởng

(a)  

9.

làm sợ hãi, rùng rợn

(a)  

10.

hấp dẫn, thú vị

(a)  

11.

phim kinh dị

(a)  

12.

cảm động

(a)  

13.

bộ phim hấp dẫn, cần xem

(a)  

14.

áp phích quảng cáo

(a)  

15.

bài phê bình (về một bộ phim)

(a)  

16.

sợ hãi, rùng rợn

(a)  

17.

thể loại phim khoa học viễn tưởng

(a)  

18.

làm sửng sốt

(a)  

19.

đóng vai chính

(a)  

20.

cuộc khảo sát

(a)  

21.

đứa trẻ sinh đôi

(a)  

22.

có nhiều cảnh bạo lực

(a)  

23.

phù thủy

(a)