Font size
S
M
L
XL
Worksheets[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 3
Total questions: 8
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
WorksheetsTìm từ khác loại với các từ còn lại
こちら
そちら
あちら
どこ
Tìm từ khác loại với các từ còn lại
ここ
そこ
あそこ
どちら
Tìm từ khác loại với các từ còn lại
きょうしつ
しょくどう
じむしょ
じどうしゃ
Tìm từ khác loại với các từ còn lại
かいぎしつ
うけつけ
ロビー
かいしゃ
Tìm từ khác loại với các từ còn lại
かいだん
エレベーター
エスカレーター
トイレ
Ghép các cặp từ tưng ứng
đất nước
くに
nhà
うち
tàu điện
でんしゃ
giày
くつ
tầng hầm
ちか
Ghép các cặp từ tưng ứng
cà vạt
ネクタイ
rượu vang
ワイン
ý
イタリア
thụy sỹ
スイス
brazin
ブラジル
Ghép các cặp từ tưng ứng
trăm
ひゃく
nghìn
せん
vạn
まん
yên
えん
bao nhiêu tiền
いくら
10 questions
VẤN ĐỀ LÀ GÌ?
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
Ôn Tập TV 1
Worksheet
•
KG - 3rd Grade
10 questions
Bài 21: Ôn tập
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
Ôn tập bộ phận trả lời câu hỏi Để làm gì? Bằng gì? Như thế nào? Dấu câu.
Worksheet
•
3rd Grade
13 questions
Luyện từ và câu
Worksheet
•
3rd Grade
10 questions
小2算数 三角形と四角形
Worksheet
•
2nd Grade
10 questions
5A - Lời kêu gọi toàn dân tập thể dục - Tổng kết từ
Worksheet
•
5th Grade
10 questions
Cảnh khuya,Rằm tháng riêng
Worksheet
•
1st - 3rd Grade