wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test từ vựng bài 1,2,3 ( phần 1)

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

わたし

a)

tôi

b)

chúng tôi

c)

các bạn

d)

bạn

2.

người đó, người kia

a)

わたし

b)

あのひ/あのかた

c)

わたしたち

d)

あなた···

3.

いしゃ·

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

nhà nghiên cứu

d)

bác sĩ

4.

đèn điện

a)

でんわ

b)

てんき

c)

でんき

d)

てんこう

5.

ベトナム

a)

Trung quốc

b)

Việt Nam

c)

Hàn quốc

d)

Nhật Bản

6.

Bệnh Viện

a)

いしゃ··

b)

がっこ

c)

びょういん

d)

スーパー

7.

おなまえは

a)

bạn làm nghề gì

b)

bạn đến từ đâu

c)

tên của bạn là gì

d)

bạn bao nhiêu tuổ

8.

Nhân viên công ty

a)

せんせい·

b)

ぎんこういん

c)

がくせい

d)

かいしゃいん

9.

おいくつですか

a)

bạn bao nhiêu tuổi.

b)

bạn tên là gì

c)

bạn làm nghê gì

d)

bạn là ai

10.

はじめまして·

a)

từ nay rất mong nhận được sự giúp đỡ.

b)

xin lỗi

c)

cảm ơn

d)

lần đầu tiên gặp

11.

giáo viên

a)

けんきゅうしゃ

b)

せんせい

c)

エンジニア

d)

きょうし

12.

tôi đến từ

a)

あらきく·

b)

からきました

c)

からして

d)

はじめまして·

13.

どうぞよろしくおねがいたします。

a)

tôi xin lỗi

b)

xin cảm ơn

c)

anh chị đến từ đâu?

d)

rất mong nhận được sự giúp đỡ.

14.

Đại học

a)

だいがく

b)

きょうしつ

c)

がっこう

d)

びょいん

15.

にほん

a)

Việt Nam

b)

Hàn Quốc

c)

Braxin

d)

Nhật bản

16.

Hậu tố sau tên người

a)

ちゃん

b)

くん

c)

じん

d)

さん

17.

しつれいします

a)

xin phép, xin thất lễ

b)

xin cảm ơn

c)

tôi đến từ

d)

bạn bao nhiêu tuổi

18.

học sinh

a)

せんせい·

b)

がくせい

c)

きょうし·

d)

しゃいん

19.

はい

a)

sai, không đúng

b)

vâng, đúng

c)

không

d)

người

20.

mọi người

a)

あなた·

b)

あのひと

c)

みなさん

d)

じん

21.

めいし

a)

báo

b)

tạp chí

c)

sách

d)

danh thiếp

22.

máy ảnh

a)

コンピュータ

b)

エアコン

c)

チョコレート

d)

カメラ

23.

どこ、どちら

a)

chỗ này, này

b)

chỗ đó, đó

c)

chỗ kia, kia

d)

chỗ nào, đằng nào

24.

cái này,

a)

ここ

b)

これ

c)

これ·

d)

あれ·

25.

えんぴつ

a)

bút bi

b)

bút chì

c)

bút mực

d)

bút xóa

26.

cặp sách

a)

かばん

b)

ノート

c)

かさ

d)

がっこ

27.

ちがいます

a)

đúng thế·

b)

sai, nhầm

c)

quên

d)

chúng tôi

28.

xin chân thành cảm ơn

a)

こちらこそよろしく

b)

はんのきもちでう

c)

どうもありがとうございます

d)

こんにちは

29.

máy tính

a)

エアコン

b)

レポート

c)

コンピューター

d)

エンジニア··

30.

lớp học

a)

かいしゃ

b)

きょうしつ

c)

へや

d)

びょういん

31.

ai vậy?

a)

なんですか

b)

どこですか

c)

いつですか

d)

だれですか

32.

cái gì vậy?

a)

だれですか

b)

なんですか

c)

どこですか

d)

いつですか

33.

ở đâu?

a)

なんですか

b)

なんさいですか

c)

なんじですか

d)

どこですか

34.

nhà ăn

a)

しょくどう

b)

へや

c)

うち

d)

ゆうびんきょく