Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVocabulary 10B
Total questions: 23
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
(plu.n) chương trình truyền hình
(a)
2.
(n) hài kịch tình huống
(a)
3.
(n) trò chơi truyền hình
(a)
4.
(n) phim tài liệu
(a)
5.
(n) phim tài liệu hoặc chương trình truyền hình về thiên nhiên
(a)
6.
(n) phim truyền hình dài tập
(a)
7.
(n) cuộc sống hoang dã
(a)
8.
(n) hành trình
(a)
9.
(n) thời sự
(a)
10.
(n) chương trình trò chuyện
(a)
11.
(n) phim cảnh sát
(a)
12.
(n) chương trình thực tế
(a)
13.
(n) chương trình âm nhạc
(a)
14.
(v) đi theo, theo chân
(a)
15.
(n) chuyên gia
(a)
16.
(adj) độc nhất vô nhị
(a)
17.
(v) chèo xuồng
(a)
18.
(n) chuyến đi
(a)
19.
(n) sự khám phá ra, sự phát hiện ra
(a)
20.
(adj) tí hon, nhỏ xíu
(a)
21.
(adj) sợ chết khiếp
(a)
22.
(n) môi trường sống tự nhiên
(a)
23.
(v) thám hiểm
(a)
Reset
